Kilôcalo trên giờ sang BTU trên giờ

1 kcal/h=3,96566683 BTU/h

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilôcalo trên giờ sang BTU trên giờ như sau:

BTU trên giờ = Kilôcalo trên giờ × 3,96566683

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kcal/h × 3,96566683 = 3,96566683 BTU/h

Về phép chuyển đổi này

1 Kilôcalo trên giờ (kcal/h) bằng 3,96566683 BTU/h và 1 BTU trên giờ (BTU/h) bằng 0,252164401 kcal/h.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Kilôcalo trên giờBTU trên giờ
0,01 kcal/h0,0396566683 BTU/h
0,1 kcal/h0,396566683 BTU/h
1 kcal/h3,96566683 BTU/h
2 kcal/h7,93133366 BTU/h
3 kcal/h11,8970005 BTU/h
4 kcal/h15,8626673 BTU/h
5 kcal/h19,8283342 BTU/h
6 kcal/h23,794001 BTU/h
7 kcal/h27,7596678 BTU/h
8 kcal/h31,7253347 BTU/h
9 kcal/h35,6910015 BTU/h
10 kcal/h39,6566683 BTU/h
20 kcal/h79,3133366 BTU/h
30 kcal/h118,970005 BTU/h
40 kcal/h158,626673 BTU/h
50 kcal/h198,283342 BTU/h
60 kcal/h237,94001 BTU/h
70 kcal/h277,596678 BTU/h
80 kcal/h317,253347 BTU/h
90 kcal/h356,910015 BTU/h
100 kcal/h396,566683 BTU/h
200 kcal/h793,133366 BTU/h
300 kcal/h1.189,70005 BTU/h
500 kcal/h1.982,83342 BTU/h
1.000 kcal/h3.965,66683 BTU/h
10.000 kcal/h39.656,6683 BTU/h

So sánh Đơn vị

1 kcal/h (Kilôcalo trên giờ) =
Miliwatt1.162,22222 mW
Watt1,16222222 W
Kilowatt0,00116222222 kW
Megawatt0,00000116222222 MW
Gigawatt0,00000000116222222 GW
Mã lực0,00155856567 hp
Mã lực (Mê-tric)0,00158018246 hp (metric)
BTU trên giờ3,96566683 BTU/h
Kilôcalo trên giờ1 kcal/h
Tấn lạnh0,000330472236 RT
Foot-pound trên giây0,85721112 ft·lb/s
1 BTU/h (BTU trên giờ) =
Miliwatt293,07107 mW
Watt0,29307107 W
Kilowatt0,00029307107 kW
Megawatt0,00000029307107 MW
Gigawatt0,00000000029307107 GW
Mã lực0,000393014779 hp
Mã lực (Mê-tric)0,000398465762 hp (metric)
BTU trên giờ1 BTU/h
Kilôcalo trên giờ0,252164401 kcal/h
Tấn lạnh0,0000833333333 RT
Foot-pound trên giây0,216158128 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan