Tấn lạnh sang BTU trên giờ

1 RT=12.000 BTU/h

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Tấn lạnh sang BTU trên giờ như sau:

BTU trên giờ = Tấn lạnh × 12.000

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 RT × 12.000 = 12.000 BTU/h

Về phép chuyển đổi này

1 Tấn lạnh (RT) bằng 12.000 BTU/h và 1 BTU trên giờ (BTU/h) bằng 0,0000833333333 RT.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Tấn lạnhBTU trên giờ
0,01 RT120 BTU/h
0,1 RT1.200 BTU/h
1 RT12.000 BTU/h
2 RT24.000 BTU/h
3 RT36.000 BTU/h
4 RT48.000 BTU/h
5 RT60.000 BTU/h
6 RT72.000 BTU/h
7 RT84.000 BTU/h
8 RT96.000 BTU/h
9 RT108.000 BTU/h
10 RT120.000 BTU/h
20 RT240.000 BTU/h
30 RT360.000 BTU/h
40 RT480.000 BTU/h
50 RT600.000 BTU/h
60 RT720.000 BTU/h
70 RT840.000 BTU/h
80 RT960.000 BTU/h
90 RT1.080.000 BTU/h
100 RT1.200.000 BTU/h
200 RT2.400.000 BTU/h
300 RT3.600.000 BTU/h
500 RT6.000.000 BTU/h
1.000 RT12.000.000 BTU/h
10.000 RT120.000.000 BTU/h

So sánh Đơn vị

1 RT (Tấn lạnh) =
Miliwatt3.516.852,84 mW
Watt3.516,85284 W
Kilowatt3,51685284 kW
Megawatt0,00351685284 MW
Gigawatt0,00000351685284 GW
Mã lực4,71617735 hp
Mã lực (Mê-tric)4,78158915 hp (metric)
BTU trên giờ12.000 BTU/h
Kilôcalo trên giờ3.025,97281 kcal/h
Tấn lạnh1 RT
Foot-pound trên giây2.593,89754 ft·lb/s
1 BTU/h (BTU trên giờ) =
Miliwatt293,07107 mW
Watt0,29307107 W
Kilowatt0,00029307107 kW
Megawatt0,00000029307107 MW
Gigawatt0,00000000029307107 GW
Mã lực0,000393014779 hp
Mã lực (Mê-tric)0,000398465762 hp (metric)
BTU trên giờ1 BTU/h
Kilôcalo trên giờ0,252164401 kcal/h
Tấn lạnh0,0000833333333 RT
Foot-pound trên giây0,216158128 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan