Tấn lạnh sang Kilowatt

1 RT=3,51685284 kW

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Tấn lạnh sang Kilowatt như sau:

Kilowatt = Tấn lạnh × 3,51685284

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 RT × 3,51685284 = 3,51685284 kW

Về phép chuyển đổi này

1 Tấn lạnh (RT) bằng 3,51685284 kW và 1 Kilowatt (kW) bằng 0,284345136 RT.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Tấn lạnhKilowatt
0,01 RT0,0351685284 kW
0,1 RT0,351685284 kW
1 RT3,51685284 kW
2 RT7,03370568 kW
3 RT10,5505585 kW
4 RT14,0674114 kW
5 RT17,5842642 kW
6 RT21,1011171 kW
7 RT24,6179699 kW
8 RT28,1348227 kW
9 RT31,6516756 kW
10 RT35,1685284 kW
20 RT70,3370568 kW
30 RT105,505585 kW
40 RT140,674114 kW
50 RT175,842642 kW
60 RT211,011171 kW
70 RT246,179699 kW
80 RT281,348227 kW
90 RT316,516756 kW
100 RT351,685284 kW
200 RT703,370568 kW
300 RT1.055,05585 kW
500 RT1.758,42642 kW
1.000 RT3.516,85284 kW
10.000 RT35.168,5284 kW

So sánh Đơn vị

1 RT (Tấn lạnh) =
Miliwatt3.516.852,84 mW
Watt3.516,85284 W
Kilowatt3,51685284 kW
Megawatt0,00351685284 MW
Gigawatt0,00000351685284 GW
Mã lực4,71617735 hp
Mã lực (Mê-tric)4,78158915 hp (metric)
BTU trên giờ12.000 BTU/h
Kilôcalo trên giờ3.025,97281 kcal/h
Tấn lạnh1 RT
Foot-pound trên giây2.593,89754 ft·lb/s
1 kW (Kilowatt) =
Miliwatt1.000.000 mW
Watt1.000 W
Kilowatt1 kW
Megawatt0,001 MW
Gigawatt0,000001 GW
Mã lực1,34102209 hp
Mã lực (Mê-tric)1,35962162 hp (metric)
BTU trên giờ3.412,14163 BTU/h
Kilôcalo trên giờ860,42065 kcal/h
Tấn lạnh0,284345136 RT
Foot-pound trên giây737,562149 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan