Tấn lạnh sang Mã lực (Mê-tric)

1 RT=4,78158915 hp (metric)

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Tấn lạnh sang Mã lực (Mê-tric) như sau:

Mã lực (Mê-tric) = Tấn lạnh × 4,78158915

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 RT × 4,78158915 = 4,78158915 hp (metric)

Về phép chuyển đổi này

1 Tấn lạnh (RT) bằng 4,78158915 hp (metric) và 1 Mã lực (Mê-tric) (hp (metric)) bằng 0,209135492 RT.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Tấn lạnhMã lực (Mê-tric)
0,01 RT0,0478158915 hp (metric)
0,1 RT0,478158915 hp (metric)
1 RT4,78158915 hp (metric)
2 RT9,5631783 hp (metric)
3 RT14,3447674 hp (metric)
4 RT19,1263566 hp (metric)
5 RT23,9079457 hp (metric)
6 RT28,6895349 hp (metric)
7 RT33,471124 hp (metric)
8 RT38,2527132 hp (metric)
9 RT43,0343023 hp (metric)
10 RT47,8158915 hp (metric)
20 RT95,631783 hp (metric)
30 RT143,447674 hp (metric)
40 RT191,263566 hp (metric)
50 RT239,079457 hp (metric)
60 RT286,895349 hp (metric)
70 RT334,71124 hp (metric)
80 RT382,527132 hp (metric)
90 RT430,343023 hp (metric)
100 RT478,158915 hp (metric)
200 RT956,31783 hp (metric)
300 RT1.434,47674 hp (metric)
500 RT2.390,79457 hp (metric)
1.000 RT4.781,58915 hp (metric)
10.000 RT47.815,8915 hp (metric)

So sánh Đơn vị

1 RT (Tấn lạnh) =
Miliwatt3.516.852,84 mW
Watt3.516,85284 W
Kilowatt3,51685284 kW
Megawatt0,00351685284 MW
Gigawatt0,00000351685284 GW
Mã lực4,71617735 hp
Mã lực (Mê-tric)4,78158915 hp (metric)
BTU trên giờ12.000 BTU/h
Kilôcalo trên giờ3.025,97281 kcal/h
Tấn lạnh1 RT
Foot-pound trên giây2.593,89754 ft·lb/s
1 hp (metric) (Mã lực (Mê-tric)) =
Miliwatt735.498,75 mW
Watt735,49875 W
Kilowatt0,73549875 kW
Megawatt0,00073549875 MW
Gigawatt0,00000073549875 GW
Mã lực0,986320071 hp
Mã lực (Mê-tric)1 hp (metric)
BTU trên giờ2.509,62591 BTU/h
Kilôcalo trên giờ632,838313 kcal/h
Tấn lạnh0,209135492 RT
Foot-pound trên giây542,476039 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan