Kilôcalo trên giờ sang Mã lực (Mê-tric)

1 kcal/h=0,00158018246 hp (metric)

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilôcalo trên giờ sang Mã lực (Mê-tric) như sau:

Mã lực (Mê-tric) = Kilôcalo trên giờ × 0,00158018246

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kcal/h × 0,00158018246 = 0,00158018246 hp (metric)

Về phép chuyển đổi này

1 Kilôcalo trên giờ (kcal/h) bằng 0,00158018246 hp (metric) và 1 Mã lực (Mê-tric) (hp (metric)) bằng 632,838313 kcal/h.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Kilôcalo trên giờMã lực (Mê-tric)
0,01 kcal/h0,0000158018246 hp (metric)
0,1 kcal/h0,000158018246 hp (metric)
1 kcal/h0,00158018246 hp (metric)
2 kcal/h0,00316036491 hp (metric)
3 kcal/h0,00474054737 hp (metric)
4 kcal/h0,00632072983 hp (metric)
5 kcal/h0,00790091229 hp (metric)
6 kcal/h0,00948109474 hp (metric)
7 kcal/h0,0110612772 hp (metric)
8 kcal/h0,0126414597 hp (metric)
9 kcal/h0,0142216421 hp (metric)
10 kcal/h0,0158018246 hp (metric)
20 kcal/h0,0316036491 hp (metric)
30 kcal/h0,0474054737 hp (metric)
40 kcal/h0,0632072983 hp (metric)
50 kcal/h0,0790091229 hp (metric)
60 kcal/h0,0948109474 hp (metric)
70 kcal/h0,110612772 hp (metric)
80 kcal/h0,126414597 hp (metric)
90 kcal/h0,142216421 hp (metric)
100 kcal/h0,158018246 hp (metric)
200 kcal/h0,316036491 hp (metric)
300 kcal/h0,474054737 hp (metric)
500 kcal/h0,790091229 hp (metric)
1.000 kcal/h1,58018246 hp (metric)
10.000 kcal/h15,8018246 hp (metric)

So sánh Đơn vị

1 kcal/h (Kilôcalo trên giờ) =
Miliwatt1.162,22222 mW
Watt1,16222222 W
Kilowatt0,00116222222 kW
Megawatt0,00000116222222 MW
Gigawatt0,00000000116222222 GW
Mã lực0,00155856567 hp
Mã lực (Mê-tric)0,00158018246 hp (metric)
BTU trên giờ3,96566683 BTU/h
Kilôcalo trên giờ1 kcal/h
Tấn lạnh0,000330472236 RT
Foot-pound trên giây0,85721112 ft·lb/s
1 hp (metric) (Mã lực (Mê-tric)) =
Miliwatt735.498,75 mW
Watt735,49875 W
Kilowatt0,73549875 kW
Megawatt0,00073549875 MW
Gigawatt0,00000073549875 GW
Mã lực0,986320071 hp
Mã lực (Mê-tric)1 hp (metric)
BTU trên giờ2.509,62591 BTU/h
Kilôcalo trên giờ632,838313 kcal/h
Tấn lạnh0,209135492 RT
Foot-pound trên giây542,476039 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan