Kilôcalo trên giờ sang Mã lực

1 kcal/h=0,00155856567 hp

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilôcalo trên giờ sang Mã lực như sau:

Mã lực = Kilôcalo trên giờ × 0,00155856567

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kcal/h × 0,00155856567 = 0,00155856567 hp

Về phép chuyển đổi này

1 Kilôcalo trên giờ (kcal/h) bằng 0,00155856567 hp và 1 Mã lực (hp) bằng 641,615568 kcal/h.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Kilôcalo trên giờMã lực
0,01 kcal/h0,0000155856567 hp
0,1 kcal/h0,000155856567 hp
1 kcal/h0,00155856567 hp
2 kcal/h0,00311713135 hp
3 kcal/h0,00467569702 hp
4 kcal/h0,00623426269 hp
5 kcal/h0,00779282837 hp
6 kcal/h0,00935139404 hp
7 kcal/h0,0109099597 hp
8 kcal/h0,0124685254 hp
9 kcal/h0,0140270911 hp
10 kcal/h0,0155856567 hp
20 kcal/h0,0311713135 hp
30 kcal/h0,0467569702 hp
40 kcal/h0,0623426269 hp
50 kcal/h0,0779282837 hp
60 kcal/h0,0935139404 hp
70 kcal/h0,109099597 hp
80 kcal/h0,124685254 hp
90 kcal/h0,140270911 hp
100 kcal/h0,155856567 hp
200 kcal/h0,311713135 hp
300 kcal/h0,467569702 hp
500 kcal/h0,779282837 hp
1.000 kcal/h1,55856567 hp
10.000 kcal/h15,5856567 hp

So sánh Đơn vị

1 kcal/h (Kilôcalo trên giờ) =
Miliwatt1.162,22222 mW
Watt1,16222222 W
Kilowatt0,00116222222 kW
Megawatt0,00000116222222 MW
Gigawatt0,00000000116222222 GW
Mã lực0,00155856567 hp
Mã lực (Mê-tric)0,00158018246 hp (metric)
BTU trên giờ3,96566683 BTU/h
Kilôcalo trên giờ1 kcal/h
Tấn lạnh0,000330472236 RT
Foot-pound trên giây0,85721112 ft·lb/s
1 hp (Mã lực) =
Miliwatt745.699,872 mW
Watt745,699872 W
Kilowatt0,745699872 kW
Megawatt0,000745699872 MW
Gigawatt0,000000745699872 GW
Mã lực1 hp
Mã lực (Mê-tric)1,01386967 hp (metric)
BTU trên giờ2.544,43358 BTU/h
Kilôcalo trên giờ641,615568 kcal/h
Tấn lạnh0,212036131 RT
Foot-pound trên giây550 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan