Kilôcalo trên giờ sang Tấn lạnh

1 kcal/h=0,000330472236 RT

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilôcalo trên giờ sang Tấn lạnh như sau:

Tấn lạnh = Kilôcalo trên giờ × 0,000330472236

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kcal/h × 0,000330472236 = 0,000330472236 RT

Về phép chuyển đổi này

1 Kilôcalo trên giờ (kcal/h) bằng 0,000330472236 RT và 1 Tấn lạnh (RT) bằng 3.025,97281 kcal/h.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Kilôcalo trên giờTấn lạnh
0,01 kcal/h0,00000330472236 RT
0,1 kcal/h0,0000330472236 RT
1 kcal/h0,000330472236 RT
2 kcal/h0,000660944472 RT
3 kcal/h0,000991416708 RT
4 kcal/h0,00132188894 RT
5 kcal/h0,00165236118 RT
6 kcal/h0,00198283342 RT
7 kcal/h0,00231330565 RT
8 kcal/h0,00264377789 RT
9 kcal/h0,00297425012 RT
10 kcal/h0,00330472236 RT
20 kcal/h0,00660944472 RT
30 kcal/h0,00991416708 RT
40 kcal/h0,0132188894 RT
50 kcal/h0,0165236118 RT
60 kcal/h0,0198283342 RT
70 kcal/h0,0231330565 RT
80 kcal/h0,0264377789 RT
90 kcal/h0,0297425012 RT
100 kcal/h0,0330472236 RT
200 kcal/h0,0660944472 RT
300 kcal/h0,0991416708 RT
500 kcal/h0,165236118 RT
1.000 kcal/h0,330472236 RT
10.000 kcal/h3,30472236 RT

So sánh Đơn vị

1 kcal/h (Kilôcalo trên giờ) =
Miliwatt1.162,22222 mW
Watt1,16222222 W
Kilowatt0,00116222222 kW
Megawatt0,00000116222222 MW
Gigawatt0,00000000116222222 GW
Mã lực0,00155856567 hp
Mã lực (Mê-tric)0,00158018246 hp (metric)
BTU trên giờ3,96566683 BTU/h
Kilôcalo trên giờ1 kcal/h
Tấn lạnh0,000330472236 RT
Foot-pound trên giây0,85721112 ft·lb/s
1 RT (Tấn lạnh) =
Miliwatt3.516.852,84 mW
Watt3.516,85284 W
Kilowatt3,51685284 kW
Megawatt0,00351685284 MW
Gigawatt0,00000351685284 GW
Mã lực4,71617735 hp
Mã lực (Mê-tric)4,78158915 hp (metric)
BTU trên giờ12.000 BTU/h
Kilôcalo trên giờ3.025,97281 kcal/h
Tấn lạnh1 RT
Foot-pound trên giây2.593,89754 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan