BTU trên giờ sang Tấn lạnh

1 BTU/h=0,0000833333333 RT

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi BTU trên giờ sang Tấn lạnh như sau:

Tấn lạnh = BTU trên giờ × 0,0000833333333

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 BTU/h × 0,0000833333333 = 0,0000833333333 RT

Về phép chuyển đổi này

1 BTU trên giờ (BTU/h) bằng 0,0000833333333 RT và 1 Tấn lạnh (RT) bằng 12.000 BTU/h.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

BTU trên giờTấn lạnh
0,01 BTU/h0,000000833333333 RT
0,1 BTU/h0,00000833333333 RT
1 BTU/h0,0000833333333 RT
2 BTU/h0,000166666667 RT
3 BTU/h0,00025 RT
4 BTU/h0,000333333333 RT
5 BTU/h0,000416666667 RT
6 BTU/h0,0005 RT
7 BTU/h0,000583333333 RT
8 BTU/h0,000666666667 RT
9 BTU/h0,00075 RT
10 BTU/h0,000833333333 RT
20 BTU/h0,00166666667 RT
30 BTU/h0,0025 RT
40 BTU/h0,00333333333 RT
50 BTU/h0,00416666667 RT
60 BTU/h0,005 RT
70 BTU/h0,00583333333 RT
80 BTU/h0,00666666667 RT
90 BTU/h0,0075 RT
100 BTU/h0,00833333333 RT
200 BTU/h0,0166666667 RT
300 BTU/h0,025 RT
500 BTU/h0,0416666667 RT
1.000 BTU/h0,0833333333 RT
10.000 BTU/h0,833333333 RT

So sánh Đơn vị

1 BTU/h (BTU trên giờ) =
Miliwatt293,07107 mW
Watt0,29307107 W
Kilowatt0,00029307107 kW
Megawatt0,00000029307107 MW
Gigawatt0,00000000029307107 GW
Mã lực0,000393014779 hp
Mã lực (Mê-tric)0,000398465762 hp (metric)
BTU trên giờ1 BTU/h
Kilôcalo trên giờ0,252164401 kcal/h
Tấn lạnh0,0000833333333 RT
Foot-pound trên giây0,216158128 ft·lb/s
1 RT (Tấn lạnh) =
Miliwatt3.516.852,84 mW
Watt3.516,85284 W
Kilowatt3,51685284 kW
Megawatt0,00351685284 MW
Gigawatt0,00000351685284 GW
Mã lực4,71617735 hp
Mã lực (Mê-tric)4,78158915 hp (metric)
BTU trên giờ12.000 BTU/h
Kilôcalo trên giờ3.025,97281 kcal/h
Tấn lạnh1 RT
Foot-pound trên giây2.593,89754 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan