Mã lực sang Tấn lạnh

1 hp=0,212036131 RT

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Mã lực sang Tấn lạnh như sau:

Tấn lạnh = Mã lực × 0,212036131

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 hp × 0,212036131 = 0,212036131 RT

Về phép chuyển đổi này

1 Mã lực (hp) bằng 0,212036131 RT và 1 Tấn lạnh (RT) bằng 4,71617735 hp.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Mã lựcTấn lạnh
0,01 hp0,00212036131 RT
0,1 hp0,0212036131 RT
1 hp0,212036131 RT
2 hp0,424072263 RT
3 hp0,636108394 RT
4 hp0,848144526 RT
5 hp1,06018066 RT
6 hp1,27221679 RT
7 hp1,48425292 RT
8 hp1,69628905 RT
9 hp1,90832518 RT
10 hp2,12036131 RT
20 hp4,24072263 RT
30 hp6,36108394 RT
40 hp8,48144526 RT
50 hp10,6018066 RT
60 hp12,7221679 RT
70 hp14,8425292 RT
80 hp16,9628905 RT
90 hp19,0832518 RT
100 hp21,2036131 RT
200 hp42,4072263 RT
300 hp63,6108394 RT
500 hp106,018066 RT
1.000 hp212,036131 RT
10.000 hp2.120,36131 RT

So sánh Đơn vị

1 hp (Mã lực) =
Miliwatt745.699,872 mW
Watt745,699872 W
Kilowatt0,745699872 kW
Megawatt0,000745699872 MW
Gigawatt0,000000745699872 GW
Mã lực1 hp
Mã lực (Mê-tric)1,01386967 hp (metric)
BTU trên giờ2.544,43358 BTU/h
Kilôcalo trên giờ641,615568 kcal/h
Tấn lạnh0,212036131 RT
Foot-pound trên giây550 ft·lb/s
1 RT (Tấn lạnh) =
Miliwatt3.516.852,84 mW
Watt3.516,85284 W
Kilowatt3,51685284 kW
Megawatt0,00351685284 MW
Gigawatt0,00000351685284 GW
Mã lực4,71617735 hp
Mã lực (Mê-tric)4,78158915 hp (metric)
BTU trên giờ12.000 BTU/h
Kilôcalo trên giờ3.025,97281 kcal/h
Tấn lạnh1 RT
Foot-pound trên giây2.593,89754 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan