Watt sang Tấn lạnh

1 W=0,000284345136 RT

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Watt sang Tấn lạnh như sau:

Tấn lạnh = Watt × 0,000284345136

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 W × 0,000284345136 = 0,000284345136 RT

Về phép chuyển đổi này

1 Watt (W) bằng 0,000284345136 RT và 1 Tấn lạnh (RT) bằng 3.516,85284 W.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

WattTấn lạnh
0,01 W0,00000284345136 RT
0,1 W0,0000284345136 RT
1 W0,000284345136 RT
2 W0,000568690272 RT
3 W0,000853035408 RT
4 W0,00113738054 RT
5 W0,00142172568 RT
6 W0,00170607082 RT
7 W0,00199041595 RT
8 W0,00227476109 RT
9 W0,00255910622 RT
10 W0,00284345136 RT
20 W0,00568690272 RT
30 W0,00853035408 RT
40 W0,0113738054 RT
50 W0,0142172568 RT
60 W0,0170607082 RT
70 W0,0199041595 RT
80 W0,0227476109 RT
90 W0,0255910622 RT
100 W0,0284345136 RT
200 W0,0568690272 RT
300 W0,0853035408 RT
500 W0,142172568 RT
1.000 W0,284345136 RT
10.000 W2,84345136 RT

So sánh Đơn vị

1 W (Watt) =
Miliwatt1.000 mW
Watt1 W
Kilowatt0,001 kW
Megawatt0,000001 MW
Gigawatt0,000000001 GW
Mã lực0,00134102209 hp
Mã lực (Mê-tric)0,00135962162 hp (metric)
BTU trên giờ3,41214163 BTU/h
Kilôcalo trên giờ0,86042065 kcal/h
Tấn lạnh0,000284345136 RT
Foot-pound trên giây0,737562149 ft·lb/s
1 RT (Tấn lạnh) =
Miliwatt3.516.852,84 mW
Watt3.516,85284 W
Kilowatt3,51685284 kW
Megawatt0,00351685284 MW
Gigawatt0,00000351685284 GW
Mã lực4,71617735 hp
Mã lực (Mê-tric)4,78158915 hp (metric)
BTU trên giờ12.000 BTU/h
Kilôcalo trên giờ3.025,97281 kcal/h
Tấn lạnh1 RT
Foot-pound trên giây2.593,89754 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan