Tấn lạnh sang Mã lực

1 RT=4,71617735 hp

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Tấn lạnh sang Mã lực như sau:

Mã lực = Tấn lạnh × 4,71617735

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 RT × 4,71617735 = 4,71617735 hp

Về phép chuyển đổi này

1 Tấn lạnh (RT) bằng 4,71617735 hp và 1 Mã lực (hp) bằng 0,212036131 RT.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Tấn lạnhMã lực
0,01 RT0,0471617735 hp
0,1 RT0,471617735 hp
1 RT4,71617735 hp
2 RT9,43235469 hp
3 RT14,148532 hp
4 RT18,8647094 hp
5 RT23,5808867 hp
6 RT28,2970641 hp
7 RT33,0132414 hp
8 RT37,7294188 hp
9 RT42,4455961 hp
10 RT47,1617735 hp
20 RT94,3235469 hp
30 RT141,48532 hp
40 RT188,647094 hp
50 RT235,808867 hp
60 RT282,970641 hp
70 RT330,132414 hp
80 RT377,294188 hp
90 RT424,455961 hp
100 RT471,617735 hp
200 RT943,235469 hp
300 RT1.414,8532 hp
500 RT2.358,08867 hp
1.000 RT4.716,17735 hp
10.000 RT47.161,7735 hp

So sánh Đơn vị

1 RT (Tấn lạnh) =
Miliwatt3.516.852,84 mW
Watt3.516,85284 W
Kilowatt3,51685284 kW
Megawatt0,00351685284 MW
Gigawatt0,00000351685284 GW
Mã lực4,71617735 hp
Mã lực (Mê-tric)4,78158915 hp (metric)
BTU trên giờ12.000 BTU/h
Kilôcalo trên giờ3.025,97281 kcal/h
Tấn lạnh1 RT
Foot-pound trên giây2.593,89754 ft·lb/s
1 hp (Mã lực) =
Miliwatt745.699,872 mW
Watt745,699872 W
Kilowatt0,745699872 kW
Megawatt0,000745699872 MW
Gigawatt0,000000745699872 GW
Mã lực1 hp
Mã lực (Mê-tric)1,01386967 hp (metric)
BTU trên giờ2.544,43358 BTU/h
Kilôcalo trên giờ641,615568 kcal/h
Tấn lạnh0,212036131 RT
Foot-pound trên giây550 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan