Mã lực sang Kilôcalo trên giờ

1 hp=641,615568 kcal/h

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Mã lực sang Kilôcalo trên giờ như sau:

Kilôcalo trên giờ = Mã lực × 641,615568

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 hp × 641,615568 = 641,615568 kcal/h

Về phép chuyển đổi này

1 Mã lực (hp) bằng 641,615568 kcal/h và 1 Kilôcalo trên giờ (kcal/h) bằng 0,00155856567 hp.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Mã lựcKilôcalo trên giờ
0,01 hp6,41615568 kcal/h
0,1 hp64,1615568 kcal/h
1 hp641,615568 kcal/h
2 hp1.283,23114 kcal/h
3 hp1.924,8467 kcal/h
4 hp2.566,46227 kcal/h
5 hp3.208,07784 kcal/h
6 hp3.849,69341 kcal/h
7 hp4.491,30898 kcal/h
8 hp5.132,92455 kcal/h
9 hp5.774,54011 kcal/h
10 hp6.416,15568 kcal/h
20 hp12.832,3114 kcal/h
30 hp19.248,467 kcal/h
40 hp25.664,6227 kcal/h
50 hp32.080,7784 kcal/h
60 hp38.496,9341 kcal/h
70 hp44.913,0898 kcal/h
80 hp51.329,2455 kcal/h
90 hp57.745,4011 kcal/h
100 hp64.161,5568 kcal/h
200 hp128.323,114 kcal/h
300 hp192.484,67 kcal/h
500 hp320.807,784 kcal/h
1.000 hp641.615,568 kcal/h
10.000 hp6.416.155,68 kcal/h

So sánh Đơn vị

1 hp (Mã lực) =
Miliwatt745.699,872 mW
Watt745,699872 W
Kilowatt0,745699872 kW
Megawatt0,000745699872 MW
Gigawatt0,000000745699872 GW
Mã lực1 hp
Mã lực (Mê-tric)1,01386967 hp (metric)
BTU trên giờ2.544,43358 BTU/h
Kilôcalo trên giờ641,615568 kcal/h
Tấn lạnh0,212036131 RT
Foot-pound trên giây550 ft·lb/s
1 kcal/h (Kilôcalo trên giờ) =
Miliwatt1.162,22222 mW
Watt1,16222222 W
Kilowatt0,00116222222 kW
Megawatt0,00000116222222 MW
Gigawatt0,00000000116222222 GW
Mã lực0,00155856567 hp
Mã lực (Mê-tric)0,00158018246 hp (metric)
BTU trên giờ3,96566683 BTU/h
Kilôcalo trên giờ1 kcal/h
Tấn lạnh0,000330472236 RT
Foot-pound trên giây0,85721112 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan