Miliwatt sang Kilôcalo trên giờ

1 mW=0,00086042065 kcal/h

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Miliwatt sang Kilôcalo trên giờ như sau:

Kilôcalo trên giờ = Miliwatt × 0,00086042065

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 mW × 0,00086042065 = 0,00086042065 kcal/h

Về phép chuyển đổi này

1 Miliwatt (mW) bằng 0,00086042065 kcal/h và 1 Kilôcalo trên giờ (kcal/h) bằng 1.162,22222 mW.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

MiliwattKilôcalo trên giờ
0,01 mW0,0000086042065 kcal/h
0,1 mW0,000086042065 kcal/h
1 mW0,00086042065 kcal/h
2 mW0,0017208413 kcal/h
3 mW0,00258126195 kcal/h
4 mW0,0034416826 kcal/h
5 mW0,00430210325 kcal/h
6 mW0,0051625239 kcal/h
7 mW0,00602294455 kcal/h
8 mW0,0068833652 kcal/h
9 mW0,00774378585 kcal/h
10 mW0,0086042065 kcal/h
20 mW0,017208413 kcal/h
30 mW0,0258126195 kcal/h
40 mW0,034416826 kcal/h
50 mW0,0430210325 kcal/h
60 mW0,051625239 kcal/h
70 mW0,0602294455 kcal/h
80 mW0,068833652 kcal/h
90 mW0,0774378585 kcal/h
100 mW0,086042065 kcal/h
200 mW0,17208413 kcal/h
300 mW0,258126195 kcal/h
500 mW0,430210325 kcal/h
1.000 mW0,86042065 kcal/h
10.000 mW8,6042065 kcal/h

So sánh Đơn vị

1 mW (Miliwatt) =
Miliwatt1 mW
Watt0,001 W
Kilowatt0,000001 kW
Megawatt0,000000001 MW
Gigawatt0,000000000001 GW
Mã lực0,00000134102209 hp
Mã lực (Mê-tric)0,00000135962162 hp (metric)
BTU trên giờ0,00341214163 BTU/h
Kilôcalo trên giờ0,00086042065 kcal/h
Tấn lạnh0,000000284345136 RT
Foot-pound trên giây0,000737562149 ft·lb/s
1 kcal/h (Kilôcalo trên giờ) =
Miliwatt1.162,22222 mW
Watt1,16222222 W
Kilowatt0,00116222222 kW
Megawatt0,00000116222222 MW
Gigawatt0,00000000116222222 GW
Mã lực0,00155856567 hp
Mã lực (Mê-tric)0,00158018246 hp (metric)
BTU trên giờ3,96566683 BTU/h
Kilôcalo trên giờ1 kcal/h
Tấn lạnh0,000330472236 RT
Foot-pound trên giây0,85721112 ft·lb/s

Các Chuyển đổi Liên quan