Pound trên inch vuông sang Hectopascal

1 psi=68,9475729 hPa

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Hectopascal như sau:

Hectopascal = Pound trên inch vuông × 68,9475729

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 psi × 68,9475729 = 68,9475729 hPa

Về phép chuyển đổi này

1 Pound trên inch vuông (psi) bằng 68,9475729 hPa và 1 Hectopascal (hPa) bằng 0,0145037738 psi.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Pound trên inch vuôngHectopascal
0,01 psi0,689475729 hPa
0,1 psi6,89475729 hPa
1 psi68,9475729 hPa
2 psi137,895146 hPa
3 psi206,842719 hPa
4 psi275,790292 hPa
5 psi344,737865 hPa
6 psi413,685438 hPa
7 psi482,633011 hPa
8 psi551,580583 hPa
9 psi620,528156 hPa
10 psi689,475729 hPa
20 psi1.378,95146 hPa
30 psi2.068,42719 hPa
40 psi2.757,90292 hPa
50 psi3.447,37865 hPa
60 psi4.136,85438 hPa
70 psi4.826,33011 hPa
80 psi5.515,80583 hPa
90 psi6.205,28156 hPa
100 psi6.894,75729 hPa
200 psi13.789,5146 hPa
300 psi20.684,2719 hPa
500 psi34.473,7865 hPa
1.000 psi68.947,5729 hPa
10.000 psi689.475,729 hPa

So sánh Đơn vị

1 psi (Pound trên inch vuông) =
Pascal6.894,75729 Pa
Hectopascal68,9475729 hPa
Kilôpascal6,89475729 kPa
Megapascal0,00689475729 MPa
Gigapascal0,00000689475729 GPa
Bar0,0689475729 bar
Milibar68,9475729 mbar
Pound trên inch vuông1 psi
Kilopound trên inch vuông0,001 ksi
Pound trên foot vuông144 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,070306958 kgf/cm²
Khí quyển0,0680459639 atm
Torr51,7149326 Torr
Milimét thủy ngân51,7149252 mmHg
Inch thủy ngân2,03602046 inHg
Milimét cột nước703,06958 mmH₂O
Inch cột nước27,6799047 inH₂O
1 hPa (Hectopascal) =
Pascal100 Pa
Hectopascal1 hPa
Kilôpascal0,1 kPa
Megapascal0,0001 MPa
Gigapascal0,0000001 GPa
Bar0,001 bar
Milibar1 mbar
Pound trên inch vuông0,0145037738 psi
Kilopound trên inch vuông0,0000145037738 ksi
Pound trên foot vuông2,08854342 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,00101971621 kgf/cm²
Khí quyển0,000986923267 atm
Torr0,750061683 Torr
Milimét thủy ngân0,750061576 mmHg
Inch thủy ngân0,0295299802 inHg
Milimét cột nước10,1971621 mmH₂O
Inch cột nước0,401463076 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Pound trên inch vuông → Pascal (psi → Pa)Pound trên inch vuông → Kilôpascal (psi → kPa)Pound trên inch vuông → Megapascal (psi → MPa)Pound trên inch vuông → Gigapascal (psi → GPa)Pound trên inch vuông → Bar (psi → bar)Pound trên inch vuông → Milibar (psi → mbar)Pound trên inch vuông → Kilopound trên inch vuông (psi → ksi)Pound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (psi → psf)Pound trên inch vuông → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (psi → kgf/cm²)Pound trên inch vuông → Khí quyển (psi → atm)Pound trên inch vuông → Torr (psi → Torr)Pound trên inch vuông → Milimét thủy ngân (psi → mmHg)Pound trên inch vuông → Inch thủy ngân (psi → inHg)Pound trên inch vuông → Milimét cột nước (psi → mmH₂O)Pound trên inch vuông → Inch cột nước (psi → inH₂O)
Pascal → Hectopascal (Pa → hPa)Kilôpascal → Hectopascal (kPa → hPa)Megapascal → Hectopascal (MPa → hPa)Gigapascal → Hectopascal (GPa → hPa)Bar → Hectopascal (bar → hPa)Milibar → Hectopascal (mbar → hPa)Kilopound trên inch vuông → Hectopascal (ksi → hPa)Pound trên foot vuông → Hectopascal (psf → hPa)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Hectopascal (kgf/cm² → hPa)Khí quyển → Hectopascal (atm → hPa)Torr → Hectopascal (Torr → hPa)Milimét thủy ngân → Hectopascal (mmHg → hPa)Inch thủy ngân → Hectopascal (inHg → hPa)Milimét cột nước → Hectopascal (mmH₂O → hPa)Inch cột nước → Hectopascal (inH₂O → hPa)