Pound trên inch vuông sang Pound trên foot vuông

1 psi=144 psf

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Pound trên inch vuông sang Pound trên foot vuông như sau:

Pound trên foot vuông = Pound trên inch vuông × 144

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 psi × 144 = 144 psf

Về phép chuyển đổi này

1 Pound trên inch vuông (psi) bằng 144 psf và 1 Pound trên foot vuông (psf) bằng 0,00694444444 psi.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Pound trên inch vuôngPound trên foot vuông
0,01 psi1,44 psf
0,1 psi14,4 psf
1 psi144 psf
2 psi288 psf
3 psi432 psf
4 psi576 psf
5 psi720 psf
6 psi864 psf
7 psi1.008 psf
8 psi1.152 psf
9 psi1.296 psf
10 psi1.440 psf
20 psi2.880 psf
30 psi4.320 psf
40 psi5.760 psf
50 psi7.200 psf
60 psi8.640 psf
70 psi10.080 psf
80 psi11.520 psf
90 psi12.960 psf
100 psi14.400 psf
200 psi28.800 psf
300 psi43.200 psf
500 psi72.000 psf
1.000 psi144.000 psf
10.000 psi1.440.000 psf

So sánh Đơn vị

1 psi (Pound trên inch vuông) =
Pascal6.894,75729 Pa
Hectopascal68,9475729 hPa
Kilôpascal6,89475729 kPa
Megapascal0,00689475729 MPa
Gigapascal0,00000689475729 GPa
Bar0,0689475729 bar
Milibar68,9475729 mbar
Pound trên inch vuông1 psi
Kilopound trên inch vuông0,001 ksi
Pound trên foot vuông144 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,070306958 kgf/cm²
Khí quyển0,0680459639 atm
Torr51,7149326 Torr
Milimét thủy ngân51,7149252 mmHg
Inch thủy ngân2,03602046 inHg
Milimét cột nước703,06958 mmH₂O
Inch cột nước27,6799047 inH₂O
1 psf (Pound trên foot vuông) =
Pascal47,880259 Pa
Hectopascal0,47880259 hPa
Kilôpascal0,047880259 kPa
Megapascal0,000047880259 MPa
Gigapascal0,000000047880259 GPa
Bar0,00047880259 bar
Milibar0,47880259 mbar
Pound trên inch vuông0,00694444444 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000694444444 ksi
Pound trên foot vuông1 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,000488242764 kgf/cm²
Khí quyển0,000472541416 atm
Torr0,359131476 Torr
Milimét thủy ngân0,359131425 mmHg
Inch thủy ngân0,014139031 inHg
Milimét cột nước4,88242764 mmH₂O
Inch cột nước0,19222156 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Pound trên inch vuông → Pascal (psi → Pa)Pound trên inch vuông → Hectopascal (psi → hPa)Pound trên inch vuông → Kilôpascal (psi → kPa)Pound trên inch vuông → Megapascal (psi → MPa)Pound trên inch vuông → Gigapascal (psi → GPa)Pound trên inch vuông → Bar (psi → bar)Pound trên inch vuông → Milibar (psi → mbar)Pound trên inch vuông → Kilopound trên inch vuông (psi → ksi)Pound trên inch vuông → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (psi → kgf/cm²)Pound trên inch vuông → Khí quyển (psi → atm)Pound trên inch vuông → Torr (psi → Torr)Pound trên inch vuông → Milimét thủy ngân (psi → mmHg)Pound trên inch vuông → Inch thủy ngân (psi → inHg)Pound trên inch vuông → Milimét cột nước (psi → mmH₂O)Pound trên inch vuông → Inch cột nước (psi → inH₂O)
Pascal → Pound trên foot vuông (Pa → psf)Hectopascal → Pound trên foot vuông (hPa → psf)Kilôpascal → Pound trên foot vuông (kPa → psf)Megapascal → Pound trên foot vuông (MPa → psf)Gigapascal → Pound trên foot vuông (GPa → psf)Bar → Pound trên foot vuông (bar → psf)Milibar → Pound trên foot vuông (mbar → psf)Kilopound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (ksi → psf)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Pound trên foot vuông (kgf/cm² → psf)Khí quyển → Pound trên foot vuông (atm → psf)Torr → Pound trên foot vuông (Torr → psf)Milimét thủy ngân → Pound trên foot vuông (mmHg → psf)Inch thủy ngân → Pound trên foot vuông (inHg → psf)Milimét cột nước → Pound trên foot vuông (mmH₂O → psf)Inch cột nước → Pound trên foot vuông (inH₂O → psf)