Khí quyển sang Pound trên foot vuông

1 atm=2.116,21662 psf

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Khí quyển sang Pound trên foot vuông như sau:

Pound trên foot vuông = Khí quyển × 2.116,21662

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 atm × 2.116,21662 = 2.116,21662 psf

Về phép chuyển đổi này

1 Khí quyển (atm) bằng 2.116,21662 psf và 1 Pound trên foot vuông (psf) bằng 0,000472541416 atm.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Khí quyểnPound trên foot vuông
0,01 atm21,1621662 psf
0,1 atm211,621662 psf
1 atm2.116,21662 psf
2 atm4.232,43325 psf
3 atm6.348,64987 psf
4 atm8.464,86649 psf
5 atm10.581,0831 psf
6 atm12.697,2997 psf
7 atm14.813,5164 psf
8 atm16.929,733 psf
9 atm19.045,9496 psf
10 atm21.162,1662 psf
20 atm42.324,3325 psf
30 atm63.486,4987 psf
40 atm84.648,6649 psf
50 atm105.810,831 psf
60 atm126.972,997 psf
70 atm148.135,164 psf
80 atm169.297,33 psf
90 atm190.459,496 psf
100 atm211.621,662 psf
200 atm423.243,325 psf
300 atm634.864,987 psf
500 atm1.058.108,31 psf
1.000 atm2.116.216,62 psf
10.000 atm21.162.166,2 psf

So sánh Đơn vị

1 atm (Khí quyển) =
Pascal101.325 Pa
Hectopascal1.013,25 hPa
Kilôpascal101,325 kPa
Megapascal0,101325 MPa
Gigapascal0,000101325 GPa
Bar1,01325 bar
Milibar1.013,25 mbar
Pound trên inch vuông14,6959488 psi
Kilopound trên inch vuông0,0146959488 ksi
Pound trên foot vuông2.116,21662 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông1,03322745 kgf/cm²
Khí quyển1 atm
Torr760 Torr
Milimét thủy ngân759,999892 mmHg
Inch thủy ngân29,9212524 inHg
Milimét cột nước10.332,2745 mmH₂O
Inch cột nước406,782462 inH₂O
1 psf (Pound trên foot vuông) =
Pascal47,880259 Pa
Hectopascal0,47880259 hPa
Kilôpascal0,047880259 kPa
Megapascal0,000047880259 MPa
Gigapascal0,000000047880259 GPa
Bar0,00047880259 bar
Milibar0,47880259 mbar
Pound trên inch vuông0,00694444444 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000694444444 ksi
Pound trên foot vuông1 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,000488242764 kgf/cm²
Khí quyển0,000472541416 atm
Torr0,359131476 Torr
Milimét thủy ngân0,359131425 mmHg
Inch thủy ngân0,014139031 inHg
Milimét cột nước4,88242764 mmH₂O
Inch cột nước0,19222156 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Khí quyển → Pascal (atm → Pa)Khí quyển → Hectopascal (atm → hPa)Khí quyển → Kilôpascal (atm → kPa)Khí quyển → Megapascal (atm → MPa)Khí quyển → Gigapascal (atm → GPa)Khí quyển → Bar (atm → bar)Khí quyển → Milibar (atm → mbar)Khí quyển → Pound trên inch vuông (atm → psi)Khí quyển → Kilopound trên inch vuông (atm → ksi)Khí quyển → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (atm → kgf/cm²)Khí quyển → Torr (atm → Torr)Khí quyển → Milimét thủy ngân (atm → mmHg)Khí quyển → Inch thủy ngân (atm → inHg)Khí quyển → Milimét cột nước (atm → mmH₂O)Khí quyển → Inch cột nước (atm → inH₂O)
Pascal → Pound trên foot vuông (Pa → psf)Hectopascal → Pound trên foot vuông (hPa → psf)Kilôpascal → Pound trên foot vuông (kPa → psf)Megapascal → Pound trên foot vuông (MPa → psf)Gigapascal → Pound trên foot vuông (GPa → psf)Bar → Pound trên foot vuông (bar → psf)Milibar → Pound trên foot vuông (mbar → psf)Pound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (psi → psf)Kilopound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (ksi → psf)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Pound trên foot vuông (kgf/cm² → psf)Torr → Pound trên foot vuông (Torr → psf)Milimét thủy ngân → Pound trên foot vuông (mmHg → psf)Inch thủy ngân → Pound trên foot vuông (inHg → psf)Milimét cột nước → Pound trên foot vuông (mmH₂O → psf)Inch cột nước → Pound trên foot vuông (inH₂O → psf)