Kilôgam-lực trên xentimét vuông sang Pound trên foot vuông

1 kgf/cm²=2.048,16144 psf

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilôgam-lực trên xentimét vuông sang Pound trên foot vuông như sau:

Pound trên foot vuông = Kilôgam-lực trên xentimét vuông × 2.048,16144

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kgf/cm² × 2.048,16144 = 2.048,16144 psf

Về phép chuyển đổi này

1 Kilôgam-lực trên xentimét vuông (kgf/cm²) bằng 2.048,16144 psf và 1 Pound trên foot vuông (psf) bằng 0,000488242764 kgf/cm².

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Kilôgam-lực trên xentimét vuôngPound trên foot vuông
0,01 kgf/cm²20,4816144 psf
0,1 kgf/cm²204,816144 psf
1 kgf/cm²2.048,16144 psf
2 kgf/cm²4.096,32287 psf
3 kgf/cm²6.144,48431 psf
4 kgf/cm²8.192,64574 psf
5 kgf/cm²10.240,8072 psf
6 kgf/cm²12.288,9686 psf
7 kgf/cm²14.337,1301 psf
8 kgf/cm²16.385,2915 psf
9 kgf/cm²18.433,4529 psf
10 kgf/cm²20.481,6144 psf
20 kgf/cm²40.963,2287 psf
30 kgf/cm²61.444,8431 psf
40 kgf/cm²81.926,4574 psf
50 kgf/cm²102.408,072 psf
60 kgf/cm²122.889,686 psf
70 kgf/cm²143.371,301 psf
80 kgf/cm²163.852,915 psf
90 kgf/cm²184.334,529 psf
100 kgf/cm²204.816,144 psf
200 kgf/cm²409.632,287 psf
300 kgf/cm²614.448,431 psf
500 kgf/cm²1.024.080,72 psf
1.000 kgf/cm²2.048.161,44 psf
10.000 kgf/cm²20.481.614,4 psf

So sánh Đơn vị

1 kgf/cm² (Kilôgam-lực trên xentimét vuông) =
Pascal98.066,5 Pa
Hectopascal980,665 hPa
Kilôpascal98,0665 kPa
Megapascal0,0980665 MPa
Gigapascal0,0000980665 GPa
Bar0,980665 bar
Milibar980,665 mbar
Pound trên inch vuông14,2233433 psi
Kilopound trên inch vuông0,0142233433 ksi
Pound trên foot vuông2.048,16144 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông1 kgf/cm²
Khí quyển0,967841105 atm
Torr735,55924 Torr
Milimét thủy ngân735,559135 mmHg
Inch thủy ngân28,959018 inHg
Milimét cột nước10.000 mmH₂O
Inch cột nước393,700787 inH₂O
1 psf (Pound trên foot vuông) =
Pascal47,880259 Pa
Hectopascal0,47880259 hPa
Kilôpascal0,047880259 kPa
Megapascal0,000047880259 MPa
Gigapascal0,000000047880259 GPa
Bar0,00047880259 bar
Milibar0,47880259 mbar
Pound trên inch vuông0,00694444444 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000694444444 ksi
Pound trên foot vuông1 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,000488242764 kgf/cm²
Khí quyển0,000472541416 atm
Torr0,359131476 Torr
Milimét thủy ngân0,359131425 mmHg
Inch thủy ngân0,014139031 inHg
Milimét cột nước4,88242764 mmH₂O
Inch cột nước0,19222156 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Pascal (kgf/cm² → Pa)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Hectopascal (kgf/cm² → hPa)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Kilôpascal (kgf/cm² → kPa)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Megapascal (kgf/cm² → MPa)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Gigapascal (kgf/cm² → GPa)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Bar (kgf/cm² → bar)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Milibar (kgf/cm² → mbar)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Pound trên inch vuông (kgf/cm² → psi)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Kilopound trên inch vuông (kgf/cm² → ksi)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Khí quyển (kgf/cm² → atm)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Torr (kgf/cm² → Torr)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Milimét thủy ngân (kgf/cm² → mmHg)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Inch thủy ngân (kgf/cm² → inHg)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Milimét cột nước (kgf/cm² → mmH₂O)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Inch cột nước (kgf/cm² → inH₂O)
Pascal → Pound trên foot vuông (Pa → psf)Hectopascal → Pound trên foot vuông (hPa → psf)Kilôpascal → Pound trên foot vuông (kPa → psf)Megapascal → Pound trên foot vuông (MPa → psf)Gigapascal → Pound trên foot vuông (GPa → psf)Bar → Pound trên foot vuông (bar → psf)Milibar → Pound trên foot vuông (mbar → psf)Pound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (psi → psf)Kilopound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (ksi → psf)Khí quyển → Pound trên foot vuông (atm → psf)Torr → Pound trên foot vuông (Torr → psf)Milimét thủy ngân → Pound trên foot vuông (mmHg → psf)Inch thủy ngân → Pound trên foot vuông (inHg → psf)Milimét cột nước → Pound trên foot vuông (mmH₂O → psf)Inch cột nước → Pound trên foot vuông (inH₂O → psf)