Pound trên foot vuông sang Kilôgam-lực trên xentimét vuông

1 psf=0,000488242764 kgf/cm²

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Pound trên foot vuông sang Kilôgam-lực trên xentimét vuông như sau:

Kilôgam-lực trên xentimét vuông = Pound trên foot vuông × 0,000488242764

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 psf × 0,000488242764 = 0,000488242764 kgf/cm²

Về phép chuyển đổi này

1 Pound trên foot vuông (psf) bằng 0,000488242764 kgf/cm² và 1 Kilôgam-lực trên xentimét vuông (kgf/cm²) bằng 2.048,16144 psf.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Pound trên foot vuôngKilôgam-lực trên xentimét vuông
0,01 psf0,00000488242764 kgf/cm²
0,1 psf0,0000488242764 kgf/cm²
1 psf0,000488242764 kgf/cm²
2 psf0,000976485527 kgf/cm²
3 psf0,00146472829 kgf/cm²
4 psf0,00195297105 kgf/cm²
5 psf0,00244121382 kgf/cm²
6 psf0,00292945658 kgf/cm²
7 psf0,00341769935 kgf/cm²
8 psf0,00390594211 kgf/cm²
9 psf0,00439418487 kgf/cm²
10 psf0,00488242764 kgf/cm²
20 psf0,00976485527 kgf/cm²
30 psf0,0146472829 kgf/cm²
40 psf0,0195297105 kgf/cm²
50 psf0,0244121382 kgf/cm²
60 psf0,0292945658 kgf/cm²
70 psf0,0341769935 kgf/cm²
80 psf0,0390594211 kgf/cm²
90 psf0,0439418487 kgf/cm²
100 psf0,0488242764 kgf/cm²
200 psf0,0976485527 kgf/cm²
300 psf0,146472829 kgf/cm²
500 psf0,244121382 kgf/cm²
1.000 psf0,488242764 kgf/cm²
10.000 psf4,88242764 kgf/cm²

So sánh Đơn vị

1 psf (Pound trên foot vuông) =
Pascal47,880259 Pa
Hectopascal0,47880259 hPa
Kilôpascal0,047880259 kPa
Megapascal0,000047880259 MPa
Gigapascal0,000000047880259 GPa
Bar0,00047880259 bar
Milibar0,47880259 mbar
Pound trên inch vuông0,00694444444 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000694444444 ksi
Pound trên foot vuông1 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,000488242764 kgf/cm²
Khí quyển0,000472541416 atm
Torr0,359131476 Torr
Milimét thủy ngân0,359131425 mmHg
Inch thủy ngân0,014139031 inHg
Milimét cột nước4,88242764 mmH₂O
Inch cột nước0,19222156 inH₂O
1 kgf/cm² (Kilôgam-lực trên xentimét vuông) =
Pascal98.066,5 Pa
Hectopascal980,665 hPa
Kilôpascal98,0665 kPa
Megapascal0,0980665 MPa
Gigapascal0,0000980665 GPa
Bar0,980665 bar
Milibar980,665 mbar
Pound trên inch vuông14,2233433 psi
Kilopound trên inch vuông0,0142233433 ksi
Pound trên foot vuông2.048,16144 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông1 kgf/cm²
Khí quyển0,967841105 atm
Torr735,55924 Torr
Milimét thủy ngân735,559135 mmHg
Inch thủy ngân28,959018 inHg
Milimét cột nước10.000 mmH₂O
Inch cột nước393,700787 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Pound trên foot vuông → Pascal (psf → Pa)Pound trên foot vuông → Hectopascal (psf → hPa)Pound trên foot vuông → Kilôpascal (psf → kPa)Pound trên foot vuông → Megapascal (psf → MPa)Pound trên foot vuông → Gigapascal (psf → GPa)Pound trên foot vuông → Bar (psf → bar)Pound trên foot vuông → Milibar (psf → mbar)Pound trên foot vuông → Pound trên inch vuông (psf → psi)Pound trên foot vuông → Kilopound trên inch vuông (psf → ksi)Pound trên foot vuông → Khí quyển (psf → atm)Pound trên foot vuông → Torr (psf → Torr)Pound trên foot vuông → Milimét thủy ngân (psf → mmHg)Pound trên foot vuông → Inch thủy ngân (psf → inHg)Pound trên foot vuông → Milimét cột nước (psf → mmH₂O)Pound trên foot vuông → Inch cột nước (psf → inH₂O)
Pascal → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (Pa → kgf/cm²)Hectopascal → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (hPa → kgf/cm²)Kilôpascal → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (kPa → kgf/cm²)Megapascal → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (MPa → kgf/cm²)Gigapascal → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (GPa → kgf/cm²)Bar → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (bar → kgf/cm²)Milibar → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (mbar → kgf/cm²)Pound trên inch vuông → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (psi → kgf/cm²)Kilopound trên inch vuông → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (ksi → kgf/cm²)Khí quyển → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (atm → kgf/cm²)Torr → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (Torr → kgf/cm²)Milimét thủy ngân → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (mmHg → kgf/cm²)Inch thủy ngân → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (inHg → kgf/cm²)Milimét cột nước → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (mmH₂O → kgf/cm²)Inch cột nước → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (inH₂O → kgf/cm²)