Pound trên foot vuông sang Milimét thủy ngân

1 psf=0,359131425 mmHg

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Pound trên foot vuông sang Milimét thủy ngân như sau:

Milimét thủy ngân = Pound trên foot vuông × 0,359131425

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 psf × 0,359131425 = 0,359131425 mmHg

Về phép chuyển đổi này

1 Pound trên foot vuông (psf) bằng 0,359131425 mmHg và 1 Milimét thủy ngân (mmHg) bằng 2,78449595 psf.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Pound trên foot vuôngMilimét thủy ngân
0,01 psf0,00359131425 mmHg
0,1 psf0,0359131425 mmHg
1 psf0,359131425 mmHg
2 psf0,71826285 mmHg
3 psf1,07739428 mmHg
4 psf1,4365257 mmHg
5 psf1,79565713 mmHg
6 psf2,15478855 mmHg
7 psf2,51391998 mmHg
8 psf2,8730514 mmHg
9 psf3,23218283 mmHg
10 psf3,59131425 mmHg
20 psf7,1826285 mmHg
30 psf10,7739428 mmHg
40 psf14,365257 mmHg
50 psf17,9565713 mmHg
60 psf21,5478855 mmHg
70 psf25,1391998 mmHg
80 psf28,730514 mmHg
90 psf32,3218283 mmHg
100 psf35,9131425 mmHg
200 psf71,826285 mmHg
300 psf107,739428 mmHg
500 psf179,565713 mmHg
1.000 psf359,131425 mmHg
10.000 psf3.591,31425 mmHg

So sánh Đơn vị

1 psf (Pound trên foot vuông) =
Pascal47,880259 Pa
Hectopascal0,47880259 hPa
Kilôpascal0,047880259 kPa
Megapascal0,000047880259 MPa
Gigapascal0,000000047880259 GPa
Bar0,00047880259 bar
Milibar0,47880259 mbar
Pound trên inch vuông0,00694444444 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000694444444 ksi
Pound trên foot vuông1 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,000488242764 kgf/cm²
Khí quyển0,000472541416 atm
Torr0,359131476 Torr
Milimét thủy ngân0,359131425 mmHg
Inch thủy ngân0,014139031 inHg
Milimét cột nước4,88242764 mmH₂O
Inch cột nước0,19222156 inH₂O
1 mmHg (Milimét thủy ngân) =
Pascal133,322387 Pa
Hectopascal1,33322387 hPa
Kilôpascal0,133322387 kPa
Megapascal0,000133322387 MPa
Gigapascal0,000000133322387 GPa
Bar0,00133322387 bar
Milibar1,33322387 mbar
Pound trên inch vuông0,0193367775 psi
Kilopound trên inch vuông0,0000193367775 ksi
Pound trên foot vuông2,78449595 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,00135951 kgf/cm²
Khí quyển0,00131578966 atm
Torr1,00000014 Torr
Milimét thủy ngân1 mmHg
Inch thủy ngân0,0393700746 inHg
Milimét cột nước13,5951 mmH₂O
Inch cột nước0,535240157 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Pound trên foot vuông → Pascal (psf → Pa)Pound trên foot vuông → Hectopascal (psf → hPa)Pound trên foot vuông → Kilôpascal (psf → kPa)Pound trên foot vuông → Megapascal (psf → MPa)Pound trên foot vuông → Gigapascal (psf → GPa)Pound trên foot vuông → Bar (psf → bar)Pound trên foot vuông → Milibar (psf → mbar)Pound trên foot vuông → Pound trên inch vuông (psf → psi)Pound trên foot vuông → Kilopound trên inch vuông (psf → ksi)Pound trên foot vuông → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (psf → kgf/cm²)Pound trên foot vuông → Khí quyển (psf → atm)Pound trên foot vuông → Torr (psf → Torr)Pound trên foot vuông → Inch thủy ngân (psf → inHg)Pound trên foot vuông → Milimét cột nước (psf → mmH₂O)Pound trên foot vuông → Inch cột nước (psf → inH₂O)
Pascal → Milimét thủy ngân (Pa → mmHg)Hectopascal → Milimét thủy ngân (hPa → mmHg)Kilôpascal → Milimét thủy ngân (kPa → mmHg)Megapascal → Milimét thủy ngân (MPa → mmHg)Gigapascal → Milimét thủy ngân (GPa → mmHg)Bar → Milimét thủy ngân (bar → mmHg)Milibar → Milimét thủy ngân (mbar → mmHg)Pound trên inch vuông → Milimét thủy ngân (psi → mmHg)Kilopound trên inch vuông → Milimét thủy ngân (ksi → mmHg)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Milimét thủy ngân (kgf/cm² → mmHg)Khí quyển → Milimét thủy ngân (atm → mmHg)Torr → Milimét thủy ngân (Torr → mmHg)Inch thủy ngân → Milimét thủy ngân (inHg → mmHg)Milimét cột nước → Milimét thủy ngân (mmH₂O → mmHg)Inch cột nước → Milimét thủy ngân (inH₂O → mmHg)