Pound trên foot vuông sang Gigapascal

1 psf=0,000000047880259 GPa

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Pound trên foot vuông sang Gigapascal như sau:

Gigapascal = Pound trên foot vuông × 0,000000047880259

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 psf × 0,000000047880259 = 0,000000047880259 GPa

Về phép chuyển đổi này

1 Pound trên foot vuông (psf) bằng 0,000000047880259 GPa và 1 Gigapascal (GPa) bằng 20.885.434,2 psf.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Pound trên foot vuôngGigapascal
0,01 psf0,00000000047880259 GPa
0,1 psf0,0000000047880259 GPa
1 psf0,000000047880259 GPa
2 psf0,000000095760518 GPa
3 psf0,000000143640777 GPa
4 psf0,000000191521036 GPa
5 psf0,000000239401295 GPa
6 psf0,000000287281554 GPa
7 psf0,000000335161813 GPa
8 psf0,000000383042072 GPa
9 psf0,000000430922331 GPa
10 psf0,00000047880259 GPa
20 psf0,00000095760518 GPa
30 psf0,00000143640777 GPa
40 psf0,00000191521036 GPa
50 psf0,00000239401295 GPa
60 psf0,00000287281554 GPa
70 psf0,00000335161813 GPa
80 psf0,00000383042072 GPa
90 psf0,00000430922331 GPa
100 psf0,0000047880259 GPa
200 psf0,0000095760518 GPa
300 psf0,0000143640777 GPa
500 psf0,0000239401295 GPa
1.000 psf0,000047880259 GPa
10.000 psf0,00047880259 GPa

So sánh Đơn vị

1 psf (Pound trên foot vuông) =
Pascal47,880259 Pa
Hectopascal0,47880259 hPa
Kilôpascal0,047880259 kPa
Megapascal0,000047880259 MPa
Gigapascal0,000000047880259 GPa
Bar0,00047880259 bar
Milibar0,47880259 mbar
Pound trên inch vuông0,00694444444 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000694444444 ksi
Pound trên foot vuông1 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,000488242764 kgf/cm²
Khí quyển0,000472541416 atm
Torr0,359131476 Torr
Milimét thủy ngân0,359131425 mmHg
Inch thủy ngân0,014139031 inHg
Milimét cột nước4,88242764 mmH₂O
Inch cột nước0,19222156 inH₂O
1 GPa (Gigapascal) =
Pascal1.000.000.000 Pa
Hectopascal10.000.000 hPa
Kilôpascal1.000.000 kPa
Megapascal1.000 MPa
Gigapascal1 GPa
Bar10.000 bar
Milibar10.000.000 mbar
Pound trên inch vuông145.037,738 psi
Kilopound trên inch vuông145,037738 ksi
Pound trên foot vuông20.885.434,2 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông10.197,1621 kgf/cm²
Khí quyển9.869,23267 atm
Torr7.500.616,83 Torr
Milimét thủy ngân7.500.615,76 mmHg
Inch thủy ngân295.299,802 inHg
Milimét cột nước101.971.621 mmH₂O
Inch cột nước4.014.630,76 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Pound trên foot vuông → Pascal (psf → Pa)Pound trên foot vuông → Hectopascal (psf → hPa)Pound trên foot vuông → Kilôpascal (psf → kPa)Pound trên foot vuông → Megapascal (psf → MPa)Pound trên foot vuông → Bar (psf → bar)Pound trên foot vuông → Milibar (psf → mbar)Pound trên foot vuông → Pound trên inch vuông (psf → psi)Pound trên foot vuông → Kilopound trên inch vuông (psf → ksi)Pound trên foot vuông → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (psf → kgf/cm²)Pound trên foot vuông → Khí quyển (psf → atm)Pound trên foot vuông → Torr (psf → Torr)Pound trên foot vuông → Milimét thủy ngân (psf → mmHg)Pound trên foot vuông → Inch thủy ngân (psf → inHg)Pound trên foot vuông → Milimét cột nước (psf → mmH₂O)Pound trên foot vuông → Inch cột nước (psf → inH₂O)
Pascal → Gigapascal (Pa → GPa)Hectopascal → Gigapascal (hPa → GPa)Kilôpascal → Gigapascal (kPa → GPa)Megapascal → Gigapascal (MPa → GPa)Bar → Gigapascal (bar → GPa)Milibar → Gigapascal (mbar → GPa)Pound trên inch vuông → Gigapascal (psi → GPa)Kilopound trên inch vuông → Gigapascal (ksi → GPa)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Gigapascal (kgf/cm² → GPa)Khí quyển → Gigapascal (atm → GPa)Torr → Gigapascal (Torr → GPa)Milimét thủy ngân → Gigapascal (mmHg → GPa)Inch thủy ngân → Gigapascal (inHg → GPa)Milimét cột nước → Gigapascal (mmH₂O → GPa)Inch cột nước → Gigapascal (inH₂O → GPa)