Inch thủy ngân sang Gigapascal

1 inHg=0,000003386389 GPa

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Inch thủy ngân sang Gigapascal như sau:

Gigapascal = Inch thủy ngân × 0,000003386389

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 inHg × 0,000003386389 = 0,000003386389 GPa

Về phép chuyển đổi này

1 Inch thủy ngân (inHg) bằng 0,000003386389 GPa và 1 Gigapascal (GPa) bằng 295.299,802 inHg.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Inch thủy ngânGigapascal
0,01 inHg0,00000003386389 GPa
0,1 inHg0,0000003386389 GPa
1 inHg0,000003386389 GPa
2 inHg0,000006772778 GPa
3 inHg0,000010159167 GPa
4 inHg0,000013545556 GPa
5 inHg0,000016931945 GPa
6 inHg0,000020318334 GPa
7 inHg0,000023704723 GPa
8 inHg0,000027091112 GPa
9 inHg0,000030477501 GPa
10 inHg0,00003386389 GPa
20 inHg0,00006772778 GPa
30 inHg0,00010159167 GPa
40 inHg0,00013545556 GPa
50 inHg0,00016931945 GPa
60 inHg0,00020318334 GPa
70 inHg0,00023704723 GPa
80 inHg0,00027091112 GPa
90 inHg0,00030477501 GPa
100 inHg0,0003386389 GPa
200 inHg0,0006772778 GPa
300 inHg0,0010159167 GPa
500 inHg0,0016931945 GPa
1.000 inHg0,003386389 GPa
10.000 inHg0,03386389 GPa

So sánh Đơn vị

1 inHg (Inch thủy ngân) =
Pascal3.386,389 Pa
Hectopascal33,86389 hPa
Kilôpascal3,386389 kPa
Megapascal0,003386389 MPa
Gigapascal0,000003386389 GPa
Bar0,03386389 bar
Milibar33,86389 mbar
Pound trên inch vuông0,4911542 psi
Kilopound trên inch vuông0,0004911542 ksi
Pound trên foot vuông70,7262047 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,0345315577 kgf/cm²
Khí quyển0,0334210609 atm
Torr25,4000063 Torr
Milimét thủy ngân25,4000027 mmHg
Inch thủy ngân1 inHg
Milimét cột nước345,315577 mmH₂O
Inch cột nước13,5951014 inH₂O
1 GPa (Gigapascal) =
Pascal1.000.000.000 Pa
Hectopascal10.000.000 hPa
Kilôpascal1.000.000 kPa
Megapascal1.000 MPa
Gigapascal1 GPa
Bar10.000 bar
Milibar10.000.000 mbar
Pound trên inch vuông145.037,738 psi
Kilopound trên inch vuông145,037738 ksi
Pound trên foot vuông20.885.434,2 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông10.197,1621 kgf/cm²
Khí quyển9.869,23267 atm
Torr7.500.616,83 Torr
Milimét thủy ngân7.500.615,76 mmHg
Inch thủy ngân295.299,802 inHg
Milimét cột nước101.971.621 mmH₂O
Inch cột nước4.014.630,76 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan