Torr sang Gigapascal

1 Torr=0,000000133322368 GPa

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Torr sang Gigapascal như sau:

Gigapascal = Torr × 0,000000133322368

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 Torr × 0,000000133322368 = 0,000000133322368 GPa

Về phép chuyển đổi này

1 Torr (Torr) bằng 0,000000133322368 GPa và 1 Gigapascal (GPa) bằng 7.500.616,83 Torr.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

TorrGigapascal
0,01 Torr0,00000000133322368 GPa
0,1 Torr0,0000000133322368 GPa
1 Torr0,000000133322368 GPa
2 Torr0,000000266644737 GPa
3 Torr0,000000399967105 GPa
4 Torr0,000000533289474 GPa
5 Torr0,000000666611842 GPa
6 Torr0,000000799934211 GPa
7 Torr0,000000933256579 GPa
8 Torr0,00000106657895 GPa
9 Torr0,00000119990132 GPa
10 Torr0,00000133322368 GPa
20 Torr0,00000266644737 GPa
30 Torr0,00000399967105 GPa
40 Torr0,00000533289474 GPa
50 Torr0,00000666611842 GPa
60 Torr0,00000799934211 GPa
70 Torr0,00000933256579 GPa
80 Torr0,0000106657895 GPa
90 Torr0,0000119990132 GPa
100 Torr0,0000133322368 GPa
200 Torr0,0000266644737 GPa
300 Torr0,0000399967105 GPa
500 Torr0,0000666611842 GPa
1.000 Torr0,000133322368 GPa
10.000 Torr0,00133322368 GPa

So sánh Đơn vị

1 Torr (Torr) =
Pascal133,322368 Pa
Hectopascal1,33322368 hPa
Kilôpascal0,133322368 kPa
Megapascal0,000133322368 MPa
Gigapascal0,000000133322368 GPa
Bar0,00133322368 bar
Milibar1,33322368 mbar
Pound trên inch vuông0,0193367747 psi
Kilopound trên inch vuông0,0000193367747 ksi
Pound trên foot vuông2,78449556 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,00135950981 kgf/cm²
Khí quyển0,00131578947 atm
Torr1 Torr
Milimét thủy ngân0,999999858 mmHg
Inch thủy ngân0,0393700689 inHg
Milimét cột nước13,5950981 mmH₂O
Inch cột nước0,535240081 inH₂O
1 GPa (Gigapascal) =
Pascal1.000.000.000 Pa
Hectopascal10.000.000 hPa
Kilôpascal1.000.000 kPa
Megapascal1.000 MPa
Gigapascal1 GPa
Bar10.000 bar
Milibar10.000.000 mbar
Pound trên inch vuông145.037,738 psi
Kilopound trên inch vuông145,037738 ksi
Pound trên foot vuông20.885.434,2 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông10.197,1621 kgf/cm²
Khí quyển9.869,23267 atm
Torr7.500.616,83 Torr
Milimét thủy ngân7.500.615,76 mmHg
Inch thủy ngân295.299,802 inHg
Milimét cột nước101.971.621 mmH₂O
Inch cột nước4.014.630,76 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan