Torr sang Kilopound trên inch vuông

1 Torr=0,0000193367747 ksi

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Torr sang Kilopound trên inch vuông như sau:

Kilopound trên inch vuông = Torr × 0,0000193367747

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 Torr × 0,0000193367747 = 0,0000193367747 ksi

Về phép chuyển đổi này

1 Torr (Torr) bằng 0,0000193367747 ksi và 1 Kilopound trên inch vuông (ksi) bằng 51.714,9326 Torr.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

TorrKilopound trên inch vuông
0,01 Torr0,000000193367747 ksi
0,1 Torr0,00000193367747 ksi
1 Torr0,0000193367747 ksi
2 Torr0,0000386735494 ksi
3 Torr0,0000580103241 ksi
4 Torr0,0000773470988 ksi
5 Torr0,0000966838735 ksi
6 Torr0,000116020648 ksi
7 Torr0,000135357423 ksi
8 Torr0,000154694198 ksi
9 Torr0,000174030972 ksi
10 Torr0,000193367747 ksi
20 Torr0,000386735494 ksi
30 Torr0,000580103241 ksi
40 Torr0,000773470988 ksi
50 Torr0,000966838735 ksi
60 Torr0,00116020648 ksi
70 Torr0,00135357423 ksi
80 Torr0,00154694198 ksi
90 Torr0,00174030972 ksi
100 Torr0,00193367747 ksi
200 Torr0,00386735494 ksi
300 Torr0,00580103241 ksi
500 Torr0,00966838735 ksi
1.000 Torr0,0193367747 ksi
10.000 Torr0,193367747 ksi

So sánh Đơn vị

1 Torr (Torr) =
Pascal133,322368 Pa
Hectopascal1,33322368 hPa
Kilôpascal0,133322368 kPa
Megapascal0,000133322368 MPa
Gigapascal0,000000133322368 GPa
Bar0,00133322368 bar
Milibar1,33322368 mbar
Pound trên inch vuông0,0193367747 psi
Kilopound trên inch vuông0,0000193367747 ksi
Pound trên foot vuông2,78449556 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,00135950981 kgf/cm²
Khí quyển0,00131578947 atm
Torr1 Torr
Milimét thủy ngân0,999999858 mmHg
Inch thủy ngân0,0393700689 inHg
Milimét cột nước13,5950981 mmH₂O
Inch cột nước0,535240081 inH₂O
1 ksi (Kilopound trên inch vuông) =
Pascal6.894.757,29 Pa
Hectopascal68.947,5729 hPa
Kilôpascal6.894,75729 kPa
Megapascal6,89475729 MPa
Gigapascal0,00689475729 GPa
Bar68,9475729 bar
Milibar68.947,5729 mbar
Pound trên inch vuông1.000 psi
Kilopound trên inch vuông1 ksi
Pound trên foot vuông144.000 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông70,306958 kgf/cm²
Khí quyển68,0459639 atm
Torr51.714,9326 Torr
Milimét thủy ngân51.714,9252 mmHg
Inch thủy ngân2.036,02046 inHg
Milimét cột nước703.069,58 mmH₂O
Inch cột nước27.679,9047 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Torr → Pascal (Torr → Pa)Torr → Hectopascal (Torr → hPa)Torr → Kilôpascal (Torr → kPa)Torr → Megapascal (Torr → MPa)Torr → Gigapascal (Torr → GPa)Torr → Bar (Torr → bar)Torr → Milibar (Torr → mbar)Torr → Pound trên inch vuông (Torr → psi)Torr → Pound trên foot vuông (Torr → psf)Torr → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (Torr → kgf/cm²)Torr → Khí quyển (Torr → atm)Torr → Milimét thủy ngân (Torr → mmHg)Torr → Inch thủy ngân (Torr → inHg)Torr → Milimét cột nước (Torr → mmH₂O)Torr → Inch cột nước (Torr → inH₂O)
Pascal → Kilopound trên inch vuông (Pa → ksi)Hectopascal → Kilopound trên inch vuông (hPa → ksi)Kilôpascal → Kilopound trên inch vuông (kPa → ksi)Megapascal → Kilopound trên inch vuông (MPa → ksi)Gigapascal → Kilopound trên inch vuông (GPa → ksi)Bar → Kilopound trên inch vuông (bar → ksi)Milibar → Kilopound trên inch vuông (mbar → ksi)Pound trên inch vuông → Kilopound trên inch vuông (psi → ksi)Pound trên foot vuông → Kilopound trên inch vuông (psf → ksi)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Kilopound trên inch vuông (kgf/cm² → ksi)Khí quyển → Kilopound trên inch vuông (atm → ksi)Milimét thủy ngân → Kilopound trên inch vuông (mmHg → ksi)Inch thủy ngân → Kilopound trên inch vuông (inHg → ksi)Milimét cột nước → Kilopound trên inch vuông (mmH₂O → ksi)Inch cột nước → Kilopound trên inch vuông (inH₂O → ksi)