Kilôgam-lực trên xentimét vuông sang Kilopound trên inch vuông

1 kgf/cm²=0,0142233433 ksi

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilôgam-lực trên xentimét vuông sang Kilopound trên inch vuông như sau:

Kilopound trên inch vuông = Kilôgam-lực trên xentimét vuông × 0,0142233433

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 kgf/cm² × 0,0142233433 = 0,0142233433 ksi

Về phép chuyển đổi này

1 Kilôgam-lực trên xentimét vuông (kgf/cm²) bằng 0,0142233433 ksi và 1 Kilopound trên inch vuông (ksi) bằng 70,306958 kgf/cm².

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Kilôgam-lực trên xentimét vuôngKilopound trên inch vuông
0,01 kgf/cm²0,000142233433 ksi
0,1 kgf/cm²0,00142233433 ksi
1 kgf/cm²0,0142233433 ksi
2 kgf/cm²0,0284466866 ksi
3 kgf/cm²0,0426700299 ksi
4 kgf/cm²0,0568933732 ksi
5 kgf/cm²0,0711167165 ksi
6 kgf/cm²0,0853400598 ksi
7 kgf/cm²0,0995634031 ksi
8 kgf/cm²0,113786746 ksi
9 kgf/cm²0,12801009 ksi
10 kgf/cm²0,142233433 ksi
20 kgf/cm²0,284466866 ksi
30 kgf/cm²0,426700299 ksi
40 kgf/cm²0,568933732 ksi
50 kgf/cm²0,711167165 ksi
60 kgf/cm²0,853400598 ksi
70 kgf/cm²0,995634031 ksi
80 kgf/cm²1,13786746 ksi
90 kgf/cm²1,2801009 ksi
100 kgf/cm²1,42233433 ksi
200 kgf/cm²2,84466866 ksi
300 kgf/cm²4,26700299 ksi
500 kgf/cm²7,11167165 ksi
1.000 kgf/cm²14,2233433 ksi
10.000 kgf/cm²142,233433 ksi

So sánh Đơn vị

1 kgf/cm² (Kilôgam-lực trên xentimét vuông) =
Pascal98.066,5 Pa
Hectopascal980,665 hPa
Kilôpascal98,0665 kPa
Megapascal0,0980665 MPa
Gigapascal0,0000980665 GPa
Bar0,980665 bar
Milibar980,665 mbar
Pound trên inch vuông14,2233433 psi
Kilopound trên inch vuông0,0142233433 ksi
Pound trên foot vuông2.048,16144 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông1 kgf/cm²
Khí quyển0,967841105 atm
Torr735,55924 Torr
Milimét thủy ngân735,559135 mmHg
Inch thủy ngân28,959018 inHg
Milimét cột nước10.000 mmH₂O
Inch cột nước393,700787 inH₂O
1 ksi (Kilopound trên inch vuông) =
Pascal6.894.757,29 Pa
Hectopascal68.947,5729 hPa
Kilôpascal6.894,75729 kPa
Megapascal6,89475729 MPa
Gigapascal0,00689475729 GPa
Bar68,9475729 bar
Milibar68.947,5729 mbar
Pound trên inch vuông1.000 psi
Kilopound trên inch vuông1 ksi
Pound trên foot vuông144.000 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông70,306958 kgf/cm²
Khí quyển68,0459639 atm
Torr51.714,9326 Torr
Milimét thủy ngân51.714,9252 mmHg
Inch thủy ngân2.036,02046 inHg
Milimét cột nước703.069,58 mmH₂O
Inch cột nước27.679,9047 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Pascal (kgf/cm² → Pa)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Hectopascal (kgf/cm² → hPa)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Kilôpascal (kgf/cm² → kPa)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Megapascal (kgf/cm² → MPa)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Gigapascal (kgf/cm² → GPa)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Bar (kgf/cm² → bar)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Milibar (kgf/cm² → mbar)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Pound trên inch vuông (kgf/cm² → psi)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Pound trên foot vuông (kgf/cm² → psf)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Khí quyển (kgf/cm² → atm)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Torr (kgf/cm² → Torr)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Milimét thủy ngân (kgf/cm² → mmHg)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Inch thủy ngân (kgf/cm² → inHg)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Milimét cột nước (kgf/cm² → mmH₂O)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Inch cột nước (kgf/cm² → inH₂O)
Pascal → Kilopound trên inch vuông (Pa → ksi)Hectopascal → Kilopound trên inch vuông (hPa → ksi)Kilôpascal → Kilopound trên inch vuông (kPa → ksi)Megapascal → Kilopound trên inch vuông (MPa → ksi)Gigapascal → Kilopound trên inch vuông (GPa → ksi)Bar → Kilopound trên inch vuông (bar → ksi)Milibar → Kilopound trên inch vuông (mbar → ksi)Pound trên inch vuông → Kilopound trên inch vuông (psi → ksi)Pound trên foot vuông → Kilopound trên inch vuông (psf → ksi)Khí quyển → Kilopound trên inch vuông (atm → ksi)Torr → Kilopound trên inch vuông (Torr → ksi)Milimét thủy ngân → Kilopound trên inch vuông (mmHg → ksi)Inch thủy ngân → Kilopound trên inch vuông (inHg → ksi)Milimét cột nước → Kilopound trên inch vuông (mmH₂O → ksi)Inch cột nước → Kilopound trên inch vuông (inH₂O → ksi)