Kilopound trên inch vuông sang Kilôgam-lực trên xentimét vuông

1 ksi=70,306958 kgf/cm²

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilopound trên inch vuông sang Kilôgam-lực trên xentimét vuông như sau:

Kilôgam-lực trên xentimét vuông = Kilopound trên inch vuông × 70,306958

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ksi × 70,306958 = 70,306958 kgf/cm²

Về phép chuyển đổi này

1 Kilopound trên inch vuông (ksi) bằng 70,306958 kgf/cm² và 1 Kilôgam-lực trên xentimét vuông (kgf/cm²) bằng 0,0142233433 ksi.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Kilopound trên inch vuôngKilôgam-lực trên xentimét vuông
0,01 ksi0,70306958 kgf/cm²
0,1 ksi7,0306958 kgf/cm²
1 ksi70,306958 kgf/cm²
2 ksi140,613916 kgf/cm²
3 ksi210,920874 kgf/cm²
4 ksi281,227832 kgf/cm²
5 ksi351,53479 kgf/cm²
6 ksi421,841748 kgf/cm²
7 ksi492,148706 kgf/cm²
8 ksi562,455664 kgf/cm²
9 ksi632,762622 kgf/cm²
10 ksi703,06958 kgf/cm²
20 ksi1.406,13916 kgf/cm²
30 ksi2.109,20874 kgf/cm²
40 ksi2.812,27832 kgf/cm²
50 ksi3.515,3479 kgf/cm²
60 ksi4.218,41748 kgf/cm²
70 ksi4.921,48706 kgf/cm²
80 ksi5.624,55664 kgf/cm²
90 ksi6.327,62622 kgf/cm²
100 ksi7.030,6958 kgf/cm²
200 ksi14.061,3916 kgf/cm²
300 ksi21.092,0874 kgf/cm²
500 ksi35.153,479 kgf/cm²
1.000 ksi70.306,958 kgf/cm²
10.000 ksi703.069,58 kgf/cm²

So sánh Đơn vị

1 ksi (Kilopound trên inch vuông) =
Pascal6.894.757,29 Pa
Hectopascal68.947,5729 hPa
Kilôpascal6.894,75729 kPa
Megapascal6,89475729 MPa
Gigapascal0,00689475729 GPa
Bar68,9475729 bar
Milibar68.947,5729 mbar
Pound trên inch vuông1.000 psi
Kilopound trên inch vuông1 ksi
Pound trên foot vuông144.000 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông70,306958 kgf/cm²
Khí quyển68,0459639 atm
Torr51.714,9326 Torr
Milimét thủy ngân51.714,9252 mmHg
Inch thủy ngân2.036,02046 inHg
Milimét cột nước703.069,58 mmH₂O
Inch cột nước27.679,9047 inH₂O
1 kgf/cm² (Kilôgam-lực trên xentimét vuông) =
Pascal98.066,5 Pa
Hectopascal980,665 hPa
Kilôpascal98,0665 kPa
Megapascal0,0980665 MPa
Gigapascal0,0000980665 GPa
Bar0,980665 bar
Milibar980,665 mbar
Pound trên inch vuông14,2233433 psi
Kilopound trên inch vuông0,0142233433 ksi
Pound trên foot vuông2.048,16144 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông1 kgf/cm²
Khí quyển0,967841105 atm
Torr735,55924 Torr
Milimét thủy ngân735,559135 mmHg
Inch thủy ngân28,959018 inHg
Milimét cột nước10.000 mmH₂O
Inch cột nước393,700787 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Kilopound trên inch vuông → Pascal (ksi → Pa)Kilopound trên inch vuông → Hectopascal (ksi → hPa)Kilopound trên inch vuông → Kilôpascal (ksi → kPa)Kilopound trên inch vuông → Megapascal (ksi → MPa)Kilopound trên inch vuông → Gigapascal (ksi → GPa)Kilopound trên inch vuông → Bar (ksi → bar)Kilopound trên inch vuông → Milibar (ksi → mbar)Kilopound trên inch vuông → Pound trên inch vuông (ksi → psi)Kilopound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (ksi → psf)Kilopound trên inch vuông → Khí quyển (ksi → atm)Kilopound trên inch vuông → Torr (ksi → Torr)Kilopound trên inch vuông → Milimét thủy ngân (ksi → mmHg)Kilopound trên inch vuông → Inch thủy ngân (ksi → inHg)Kilopound trên inch vuông → Milimét cột nước (ksi → mmH₂O)Kilopound trên inch vuông → Inch cột nước (ksi → inH₂O)
Pascal → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (Pa → kgf/cm²)Hectopascal → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (hPa → kgf/cm²)Kilôpascal → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (kPa → kgf/cm²)Megapascal → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (MPa → kgf/cm²)Gigapascal → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (GPa → kgf/cm²)Bar → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (bar → kgf/cm²)Milibar → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (mbar → kgf/cm²)Pound trên inch vuông → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (psi → kgf/cm²)Pound trên foot vuông → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (psf → kgf/cm²)Khí quyển → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (atm → kgf/cm²)Torr → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (Torr → kgf/cm²)Milimét thủy ngân → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (mmHg → kgf/cm²)Inch thủy ngân → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (inHg → kgf/cm²)Milimét cột nước → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (mmH₂O → kgf/cm²)Inch cột nước → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (inH₂O → kgf/cm²)