Kilopound trên inch vuông sang Milimét cột nước

1 ksi=703.069,58 mmH₂O

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilopound trên inch vuông sang Milimét cột nước như sau:

Milimét cột nước = Kilopound trên inch vuông × 703.069,58

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ksi × 703.069,58 = 703.069,58 mmH₂O

Về phép chuyển đổi này

1 Kilopound trên inch vuông (ksi) bằng 703.069,58 mmH₂O và 1 Milimét cột nước (mmH₂O) bằng 0,00000142233433 ksi.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Kilopound trên inch vuôngMilimét cột nước
0,01 ksi7.030,6958 mmH₂O
0,1 ksi70.306,958 mmH₂O
1 ksi703.069,58 mmH₂O
2 ksi1.406.139,16 mmH₂O
3 ksi2.109.208,74 mmH₂O
4 ksi2.812.278,32 mmH₂O
5 ksi3.515.347,9 mmH₂O
6 ksi4.218.417,48 mmH₂O
7 ksi4.921.487,06 mmH₂O
8 ksi5.624.556,64 mmH₂O
9 ksi6.327.626,22 mmH₂O
10 ksi7.030.695,8 mmH₂O
20 ksi14.061.391,6 mmH₂O
30 ksi21.092.087,4 mmH₂O
40 ksi28.122.783,2 mmH₂O
50 ksi35.153.479 mmH₂O
60 ksi42.184.174,8 mmH₂O
70 ksi49.214.870,6 mmH₂O
80 ksi56.245.566,4 mmH₂O
90 ksi63.276.262,2 mmH₂O
100 ksi70.306.958 mmH₂O
200 ksi140.613.916 mmH₂O
300 ksi210.920.874 mmH₂O
500 ksi351.534.790 mmH₂O
1.000 ksi703.069.580 mmH₂O
10.000 ksi7.030.695.796 mmH₂O

So sánh Đơn vị

1 ksi (Kilopound trên inch vuông) =
Pascal6.894.757,29 Pa
Hectopascal68.947,5729 hPa
Kilôpascal6.894,75729 kPa
Megapascal6,89475729 MPa
Gigapascal0,00689475729 GPa
Bar68,9475729 bar
Milibar68.947,5729 mbar
Pound trên inch vuông1.000 psi
Kilopound trên inch vuông1 ksi
Pound trên foot vuông144.000 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông70,306958 kgf/cm²
Khí quyển68,0459639 atm
Torr51.714,9326 Torr
Milimét thủy ngân51.714,9252 mmHg
Inch thủy ngân2.036,02046 inHg
Milimét cột nước703.069,58 mmH₂O
Inch cột nước27.679,9047 inH₂O
1 mmH₂O (Milimét cột nước) =
Pascal9,80665 Pa
Hectopascal0,0980665 hPa
Kilôpascal0,00980665 kPa
Megapascal0,00000980665 MPa
Gigapascal0,00000000980665 GPa
Bar0,0000980665 bar
Milibar0,0980665 mbar
Pound trên inch vuông0,00142233433 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000142233433 ksi
Pound trên foot vuông0,204816144 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,0001 kgf/cm²
Khí quyển0,0000967841105 atm
Torr0,073555924 Torr
Milimét thủy ngân0,0735559135 mmHg
Inch thủy ngân0,0028959018 inHg
Milimét cột nước1 mmH₂O
Inch cột nước0,0393700787 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Kilopound trên inch vuông → Pascal (ksi → Pa)Kilopound trên inch vuông → Hectopascal (ksi → hPa)Kilopound trên inch vuông → Kilôpascal (ksi → kPa)Kilopound trên inch vuông → Megapascal (ksi → MPa)Kilopound trên inch vuông → Gigapascal (ksi → GPa)Kilopound trên inch vuông → Bar (ksi → bar)Kilopound trên inch vuông → Milibar (ksi → mbar)Kilopound trên inch vuông → Pound trên inch vuông (ksi → psi)Kilopound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (ksi → psf)Kilopound trên inch vuông → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (ksi → kgf/cm²)Kilopound trên inch vuông → Khí quyển (ksi → atm)Kilopound trên inch vuông → Torr (ksi → Torr)Kilopound trên inch vuông → Milimét thủy ngân (ksi → mmHg)Kilopound trên inch vuông → Inch thủy ngân (ksi → inHg)Kilopound trên inch vuông → Inch cột nước (ksi → inH₂O)
Pascal → Milimét cột nước (Pa → mmH₂O)Hectopascal → Milimét cột nước (hPa → mmH₂O)Kilôpascal → Milimét cột nước (kPa → mmH₂O)Megapascal → Milimét cột nước (MPa → mmH₂O)Gigapascal → Milimét cột nước (GPa → mmH₂O)Bar → Milimét cột nước (bar → mmH₂O)Milibar → Milimét cột nước (mbar → mmH₂O)Pound trên inch vuông → Milimét cột nước (psi → mmH₂O)Pound trên foot vuông → Milimét cột nước (psf → mmH₂O)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Milimét cột nước (kgf/cm² → mmH₂O)Khí quyển → Milimét cột nước (atm → mmH₂O)Torr → Milimét cột nước (Torr → mmH₂O)Milimét thủy ngân → Milimét cột nước (mmHg → mmH₂O)Inch thủy ngân → Milimét cột nước (inHg → mmH₂O)Inch cột nước → Milimét cột nước (inH₂O → mmH₂O)