Inch thủy ngân sang Milimét cột nước

1 inHg=345,315577 mmH₂O

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Inch thủy ngân sang Milimét cột nước như sau:

Milimét cột nước = Inch thủy ngân × 345,315577

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 inHg × 345,315577 = 345,315577 mmH₂O

Về phép chuyển đổi này

1 Inch thủy ngân (inHg) bằng 345,315577 mmH₂O và 1 Milimét cột nước (mmH₂O) bằng 0,0028959018 inHg.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Inch thủy ngânMilimét cột nước
0,01 inHg3,45315577 mmH₂O
0,1 inHg34,5315577 mmH₂O
1 inHg345,315577 mmH₂O
2 inHg690,631153 mmH₂O
3 inHg1.035,94673 mmH₂O
4 inHg1.381,26231 mmH₂O
5 inHg1.726,57788 mmH₂O
6 inHg2.071,89346 mmH₂O
7 inHg2.417,20904 mmH₂O
8 inHg2.762,52461 mmH₂O
9 inHg3.107,84019 mmH₂O
10 inHg3.453,15577 mmH₂O
20 inHg6.906,31153 mmH₂O
30 inHg10.359,4673 mmH₂O
40 inHg13.812,6231 mmH₂O
50 inHg17.265,7788 mmH₂O
60 inHg20.718,9346 mmH₂O
70 inHg24.172,0904 mmH₂O
80 inHg27.625,2461 mmH₂O
90 inHg31.078,4019 mmH₂O
100 inHg34.531,5577 mmH₂O
200 inHg69.063,1153 mmH₂O
300 inHg103.594,673 mmH₂O
500 inHg172.657,788 mmH₂O
1.000 inHg345.315,577 mmH₂O
10.000 inHg3.453.155,77 mmH₂O

So sánh Đơn vị

1 inHg (Inch thủy ngân) =
Pascal3.386,389 Pa
Hectopascal33,86389 hPa
Kilôpascal3,386389 kPa
Megapascal0,003386389 MPa
Gigapascal0,000003386389 GPa
Bar0,03386389 bar
Milibar33,86389 mbar
Pound trên inch vuông0,4911542 psi
Kilopound trên inch vuông0,0004911542 ksi
Pound trên foot vuông70,7262047 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,0345315577 kgf/cm²
Khí quyển0,0334210609 atm
Torr25,4000063 Torr
Milimét thủy ngân25,4000027 mmHg
Inch thủy ngân1 inHg
Milimét cột nước345,315577 mmH₂O
Inch cột nước13,5951014 inH₂O
1 mmH₂O (Milimét cột nước) =
Pascal9,80665 Pa
Hectopascal0,0980665 hPa
Kilôpascal0,00980665 kPa
Megapascal0,00000980665 MPa
Gigapascal0,00000000980665 GPa
Bar0,0000980665 bar
Milibar0,0980665 mbar
Pound trên inch vuông0,00142233433 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000142233433 ksi
Pound trên foot vuông0,204816144 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,0001 kgf/cm²
Khí quyển0,0000967841105 atm
Torr0,073555924 Torr
Milimét thủy ngân0,0735559135 mmHg
Inch thủy ngân0,0028959018 inHg
Milimét cột nước1 mmH₂O
Inch cột nước0,0393700787 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Inch thủy ngân → Pascal (inHg → Pa)Inch thủy ngân → Hectopascal (inHg → hPa)Inch thủy ngân → Kilôpascal (inHg → kPa)Inch thủy ngân → Megapascal (inHg → MPa)Inch thủy ngân → Gigapascal (inHg → GPa)Inch thủy ngân → Bar (inHg → bar)Inch thủy ngân → Milibar (inHg → mbar)Inch thủy ngân → Pound trên inch vuông (inHg → psi)Inch thủy ngân → Kilopound trên inch vuông (inHg → ksi)Inch thủy ngân → Pound trên foot vuông (inHg → psf)Inch thủy ngân → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (inHg → kgf/cm²)Inch thủy ngân → Khí quyển (inHg → atm)Inch thủy ngân → Torr (inHg → Torr)Inch thủy ngân → Milimét thủy ngân (inHg → mmHg)Inch thủy ngân → Inch cột nước (inHg → inH₂O)
Pascal → Milimét cột nước (Pa → mmH₂O)Hectopascal → Milimét cột nước (hPa → mmH₂O)Kilôpascal → Milimét cột nước (kPa → mmH₂O)Megapascal → Milimét cột nước (MPa → mmH₂O)Gigapascal → Milimét cột nước (GPa → mmH₂O)Bar → Milimét cột nước (bar → mmH₂O)Milibar → Milimét cột nước (mbar → mmH₂O)Pound trên inch vuông → Milimét cột nước (psi → mmH₂O)Kilopound trên inch vuông → Milimét cột nước (ksi → mmH₂O)Pound trên foot vuông → Milimét cột nước (psf → mmH₂O)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Milimét cột nước (kgf/cm² → mmH₂O)Khí quyển → Milimét cột nước (atm → mmH₂O)Torr → Milimét cột nước (Torr → mmH₂O)Milimét thủy ngân → Milimét cột nước (mmHg → mmH₂O)Inch cột nước → Milimét cột nước (inH₂O → mmH₂O)