Inch thủy ngân sang Pound trên foot vuông

1 inHg=70,7262047 psf

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Inch thủy ngân sang Pound trên foot vuông như sau:

Pound trên foot vuông = Inch thủy ngân × 70,7262047

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 inHg × 70,7262047 = 70,7262047 psf

Về phép chuyển đổi này

1 Inch thủy ngân (inHg) bằng 70,7262047 psf và 1 Pound trên foot vuông (psf) bằng 0,014139031 inHg.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Inch thủy ngânPound trên foot vuông
0,01 inHg0,707262047 psf
0,1 inHg7,07262047 psf
1 inHg70,7262047 psf
2 inHg141,452409 psf
3 inHg212,178614 psf
4 inHg282,904819 psf
5 inHg353,631024 psf
6 inHg424,357228 psf
7 inHg495,083433 psf
8 inHg565,809638 psf
9 inHg636,535843 psf
10 inHg707,262047 psf
20 inHg1.414,52409 psf
30 inHg2.121,78614 psf
40 inHg2.829,04819 psf
50 inHg3.536,31024 psf
60 inHg4.243,57228 psf
70 inHg4.950,83433 psf
80 inHg5.658,09638 psf
90 inHg6.365,35843 psf
100 inHg7.072,62047 psf
200 inHg14.145,2409 psf
300 inHg21.217,8614 psf
500 inHg35.363,1024 psf
1.000 inHg70.726,2047 psf
10.000 inHg707.262,047 psf

So sánh Đơn vị

1 inHg (Inch thủy ngân) =
Pascal3.386,389 Pa
Hectopascal33,86389 hPa
Kilôpascal3,386389 kPa
Megapascal0,003386389 MPa
Gigapascal0,000003386389 GPa
Bar0,03386389 bar
Milibar33,86389 mbar
Pound trên inch vuông0,4911542 psi
Kilopound trên inch vuông0,0004911542 ksi
Pound trên foot vuông70,7262047 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,0345315577 kgf/cm²
Khí quyển0,0334210609 atm
Torr25,4000063 Torr
Milimét thủy ngân25,4000027 mmHg
Inch thủy ngân1 inHg
Milimét cột nước345,315577 mmH₂O
Inch cột nước13,5951014 inH₂O
1 psf (Pound trên foot vuông) =
Pascal47,880259 Pa
Hectopascal0,47880259 hPa
Kilôpascal0,047880259 kPa
Megapascal0,000047880259 MPa
Gigapascal0,000000047880259 GPa
Bar0,00047880259 bar
Milibar0,47880259 mbar
Pound trên inch vuông0,00694444444 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000694444444 ksi
Pound trên foot vuông1 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,000488242764 kgf/cm²
Khí quyển0,000472541416 atm
Torr0,359131476 Torr
Milimét thủy ngân0,359131425 mmHg
Inch thủy ngân0,014139031 inHg
Milimét cột nước4,88242764 mmH₂O
Inch cột nước0,19222156 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Inch thủy ngân → Pascal (inHg → Pa)Inch thủy ngân → Hectopascal (inHg → hPa)Inch thủy ngân → Kilôpascal (inHg → kPa)Inch thủy ngân → Megapascal (inHg → MPa)Inch thủy ngân → Gigapascal (inHg → GPa)Inch thủy ngân → Bar (inHg → bar)Inch thủy ngân → Milibar (inHg → mbar)Inch thủy ngân → Pound trên inch vuông (inHg → psi)Inch thủy ngân → Kilopound trên inch vuông (inHg → ksi)Inch thủy ngân → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (inHg → kgf/cm²)Inch thủy ngân → Khí quyển (inHg → atm)Inch thủy ngân → Torr (inHg → Torr)Inch thủy ngân → Milimét thủy ngân (inHg → mmHg)Inch thủy ngân → Milimét cột nước (inHg → mmH₂O)Inch thủy ngân → Inch cột nước (inHg → inH₂O)
Pascal → Pound trên foot vuông (Pa → psf)Hectopascal → Pound trên foot vuông (hPa → psf)Kilôpascal → Pound trên foot vuông (kPa → psf)Megapascal → Pound trên foot vuông (MPa → psf)Gigapascal → Pound trên foot vuông (GPa → psf)Bar → Pound trên foot vuông (bar → psf)Milibar → Pound trên foot vuông (mbar → psf)Pound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (psi → psf)Kilopound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (ksi → psf)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Pound trên foot vuông (kgf/cm² → psf)Khí quyển → Pound trên foot vuông (atm → psf)Torr → Pound trên foot vuông (Torr → psf)Milimét thủy ngân → Pound trên foot vuông (mmHg → psf)Milimét cột nước → Pound trên foot vuông (mmH₂O → psf)Inch cột nước → Pound trên foot vuông (inH₂O → psf)