Milimét thủy ngân sang Pound trên foot vuông

1 mmHg=2,78449595 psf

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Milimét thủy ngân sang Pound trên foot vuông như sau:

Pound trên foot vuông = Milimét thủy ngân × 2,78449595

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 mmHg × 2,78449595 = 2,78449595 psf

Về phép chuyển đổi này

1 Milimét thủy ngân (mmHg) bằng 2,78449595 psf và 1 Pound trên foot vuông (psf) bằng 0,359131425 mmHg.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Milimét thủy ngânPound trên foot vuông
0,01 mmHg0,0278449595 psf
0,1 mmHg0,278449595 psf
1 mmHg2,78449595 psf
2 mmHg5,56899191 psf
3 mmHg8,35348786 psf
4 mmHg11,1379838 psf
5 mmHg13,9224798 psf
6 mmHg16,7069757 psf
7 mmHg19,4914717 psf
8 mmHg22,2759676 psf
9 mmHg25,0604636 psf
10 mmHg27,8449595 psf
20 mmHg55,6899191 psf
30 mmHg83,5348786 psf
40 mmHg111,379838 psf
50 mmHg139,224798 psf
60 mmHg167,069757 psf
70 mmHg194,914717 psf
80 mmHg222,759676 psf
90 mmHg250,604636 psf
100 mmHg278,449595 psf
200 mmHg556,899191 psf
300 mmHg835,348786 psf
500 mmHg1.392,24798 psf
1.000 mmHg2.784,49595 psf
10.000 mmHg27.844,9595 psf

So sánh Đơn vị

1 mmHg (Milimét thủy ngân) =
Pascal133,322387 Pa
Hectopascal1,33322387 hPa
Kilôpascal0,133322387 kPa
Megapascal0,000133322387 MPa
Gigapascal0,000000133322387 GPa
Bar0,00133322387 bar
Milibar1,33322387 mbar
Pound trên inch vuông0,0193367775 psi
Kilopound trên inch vuông0,0000193367775 ksi
Pound trên foot vuông2,78449595 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,00135951 kgf/cm²
Khí quyển0,00131578966 atm
Torr1,00000014 Torr
Milimét thủy ngân1 mmHg
Inch thủy ngân0,0393700746 inHg
Milimét cột nước13,5951 mmH₂O
Inch cột nước0,535240157 inH₂O
1 psf (Pound trên foot vuông) =
Pascal47,880259 Pa
Hectopascal0,47880259 hPa
Kilôpascal0,047880259 kPa
Megapascal0,000047880259 MPa
Gigapascal0,000000047880259 GPa
Bar0,00047880259 bar
Milibar0,47880259 mbar
Pound trên inch vuông0,00694444444 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000694444444 ksi
Pound trên foot vuông1 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,000488242764 kgf/cm²
Khí quyển0,000472541416 atm
Torr0,359131476 Torr
Milimét thủy ngân0,359131425 mmHg
Inch thủy ngân0,014139031 inHg
Milimét cột nước4,88242764 mmH₂O
Inch cột nước0,19222156 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Milimét thủy ngân → Pascal (mmHg → Pa)Milimét thủy ngân → Hectopascal (mmHg → hPa)Milimét thủy ngân → Kilôpascal (mmHg → kPa)Milimét thủy ngân → Megapascal (mmHg → MPa)Milimét thủy ngân → Gigapascal (mmHg → GPa)Milimét thủy ngân → Bar (mmHg → bar)Milimét thủy ngân → Milibar (mmHg → mbar)Milimét thủy ngân → Pound trên inch vuông (mmHg → psi)Milimét thủy ngân → Kilopound trên inch vuông (mmHg → ksi)Milimét thủy ngân → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (mmHg → kgf/cm²)Milimét thủy ngân → Khí quyển (mmHg → atm)Milimét thủy ngân → Torr (mmHg → Torr)Milimét thủy ngân → Inch thủy ngân (mmHg → inHg)Milimét thủy ngân → Milimét cột nước (mmHg → mmH₂O)Milimét thủy ngân → Inch cột nước (mmHg → inH₂O)
Pascal → Pound trên foot vuông (Pa → psf)Hectopascal → Pound trên foot vuông (hPa → psf)Kilôpascal → Pound trên foot vuông (kPa → psf)Megapascal → Pound trên foot vuông (MPa → psf)Gigapascal → Pound trên foot vuông (GPa → psf)Bar → Pound trên foot vuông (bar → psf)Milibar → Pound trên foot vuông (mbar → psf)Pound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (psi → psf)Kilopound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (ksi → psf)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Pound trên foot vuông (kgf/cm² → psf)Khí quyển → Pound trên foot vuông (atm → psf)Torr → Pound trên foot vuông (Torr → psf)Inch thủy ngân → Pound trên foot vuông (inHg → psf)Milimét cột nước → Pound trên foot vuông (mmH₂O → psf)Inch cột nước → Pound trên foot vuông (inH₂O → psf)