Hectopascal sang Pound trên foot vuông

1 hPa=2,08854342 psf

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Hectopascal sang Pound trên foot vuông như sau:

Pound trên foot vuông = Hectopascal × 2,08854342

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 hPa × 2,08854342 = 2,08854342 psf

Về phép chuyển đổi này

1 Hectopascal (hPa) bằng 2,08854342 psf và 1 Pound trên foot vuông (psf) bằng 0,47880259 hPa.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

HectopascalPound trên foot vuông
0,01 hPa0,0208854342 psf
0,1 hPa0,208854342 psf
1 hPa2,08854342 psf
2 hPa4,17708685 psf
3 hPa6,26563027 psf
4 hPa8,35417369 psf
5 hPa10,4427171 psf
6 hPa12,5312605 psf
7 hPa14,619804 psf
8 hPa16,7083474 psf
9 hPa18,7968908 psf
10 hPa20,8854342 psf
20 hPa41,7708685 psf
30 hPa62,6563027 psf
40 hPa83,5417369 psf
50 hPa104,427171 psf
60 hPa125,312605 psf
70 hPa146,19804 psf
80 hPa167,083474 psf
90 hPa187,968908 psf
100 hPa208,854342 psf
200 hPa417,708685 psf
300 hPa626,563027 psf
500 hPa1.044,27171 psf
1.000 hPa2.088,54342 psf
10.000 hPa20.885,4342 psf

So sánh Đơn vị

1 hPa (Hectopascal) =
Pascal100 Pa
Hectopascal1 hPa
Kilôpascal0,1 kPa
Megapascal0,0001 MPa
Gigapascal0,0000001 GPa
Bar0,001 bar
Milibar1 mbar
Pound trên inch vuông0,0145037738 psi
Kilopound trên inch vuông0,0000145037738 ksi
Pound trên foot vuông2,08854342 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,00101971621 kgf/cm²
Khí quyển0,000986923267 atm
Torr0,750061683 Torr
Milimét thủy ngân0,750061576 mmHg
Inch thủy ngân0,0295299802 inHg
Milimét cột nước10,1971621 mmH₂O
Inch cột nước0,401463076 inH₂O
1 psf (Pound trên foot vuông) =
Pascal47,880259 Pa
Hectopascal0,47880259 hPa
Kilôpascal0,047880259 kPa
Megapascal0,000047880259 MPa
Gigapascal0,000000047880259 GPa
Bar0,00047880259 bar
Milibar0,47880259 mbar
Pound trên inch vuông0,00694444444 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000694444444 ksi
Pound trên foot vuông1 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,000488242764 kgf/cm²
Khí quyển0,000472541416 atm
Torr0,359131476 Torr
Milimét thủy ngân0,359131425 mmHg
Inch thủy ngân0,014139031 inHg
Milimét cột nước4,88242764 mmH₂O
Inch cột nước0,19222156 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Hectopascal → Pascal (hPa → Pa)Hectopascal → Kilôpascal (hPa → kPa)Hectopascal → Megapascal (hPa → MPa)Hectopascal → Gigapascal (hPa → GPa)Hectopascal → Bar (hPa → bar)Hectopascal → Milibar (hPa → mbar)Hectopascal → Pound trên inch vuông (hPa → psi)Hectopascal → Kilopound trên inch vuông (hPa → ksi)Hectopascal → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (hPa → kgf/cm²)Hectopascal → Khí quyển (hPa → atm)Hectopascal → Torr (hPa → Torr)Hectopascal → Milimét thủy ngân (hPa → mmHg)Hectopascal → Inch thủy ngân (hPa → inHg)Hectopascal → Milimét cột nước (hPa → mmH₂O)Hectopascal → Inch cột nước (hPa → inH₂O)
Pascal → Pound trên foot vuông (Pa → psf)Kilôpascal → Pound trên foot vuông (kPa → psf)Megapascal → Pound trên foot vuông (MPa → psf)Gigapascal → Pound trên foot vuông (GPa → psf)Bar → Pound trên foot vuông (bar → psf)Milibar → Pound trên foot vuông (mbar → psf)Pound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (psi → psf)Kilopound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (ksi → psf)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Pound trên foot vuông (kgf/cm² → psf)Khí quyển → Pound trên foot vuông (atm → psf)Torr → Pound trên foot vuông (Torr → psf)Milimét thủy ngân → Pound trên foot vuông (mmHg → psf)Inch thủy ngân → Pound trên foot vuông (inHg → psf)Milimét cột nước → Pound trên foot vuông (mmH₂O → psf)Inch cột nước → Pound trên foot vuông (inH₂O → psf)