Megapascal sang Pound trên foot vuông

1 MPa=20.885,4342 psf

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Megapascal sang Pound trên foot vuông như sau:

Pound trên foot vuông = Megapascal × 20.885,4342

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 MPa × 20.885,4342 = 20.885,4342 psf

Về phép chuyển đổi này

1 Megapascal (MPa) bằng 20.885,4342 psf và 1 Pound trên foot vuông (psf) bằng 0,000047880259 MPa.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

MegapascalPound trên foot vuông
0,01 MPa208,854342 psf
0,1 MPa2.088,54342 psf
1 MPa20.885,4342 psf
2 MPa41.770,8685 psf
3 MPa62.656,3027 psf
4 MPa83.541,7369 psf
5 MPa104.427,171 psf
6 MPa125.312,605 psf
7 MPa146.198,04 psf
8 MPa167.083,474 psf
9 MPa187.968,908 psf
10 MPa208.854,342 psf
20 MPa417.708,685 psf
30 MPa626.563,027 psf
40 MPa835.417,369 psf
50 MPa1.044.271,71 psf
60 MPa1.253.126,05 psf
70 MPa1.461.980,4 psf
80 MPa1.670.834,74 psf
90 MPa1.879.689,08 psf
100 MPa2.088.543,42 psf
200 MPa4.177.086,85 psf
300 MPa6.265.630,27 psf
500 MPa10.442.717,1 psf
1.000 MPa20.885.434,2 psf
10.000 MPa208.854.342 psf

So sánh Đơn vị

1 MPa (Megapascal) =
Pascal1.000.000 Pa
Hectopascal10.000 hPa
Kilôpascal1.000 kPa
Megapascal1 MPa
Gigapascal0,001 GPa
Bar10 bar
Milibar10.000 mbar
Pound trên inch vuông145,037738 psi
Kilopound trên inch vuông0,145037738 ksi
Pound trên foot vuông20.885,4342 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông10,1971621 kgf/cm²
Khí quyển9,86923267 atm
Torr7.500,61683 Torr
Milimét thủy ngân7.500,61576 mmHg
Inch thủy ngân295,299802 inHg
Milimét cột nước101.971,621 mmH₂O
Inch cột nước4.014,63076 inH₂O
1 psf (Pound trên foot vuông) =
Pascal47,880259 Pa
Hectopascal0,47880259 hPa
Kilôpascal0,047880259 kPa
Megapascal0,000047880259 MPa
Gigapascal0,000000047880259 GPa
Bar0,00047880259 bar
Milibar0,47880259 mbar
Pound trên inch vuông0,00694444444 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000694444444 ksi
Pound trên foot vuông1 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,000488242764 kgf/cm²
Khí quyển0,000472541416 atm
Torr0,359131476 Torr
Milimét thủy ngân0,359131425 mmHg
Inch thủy ngân0,014139031 inHg
Milimét cột nước4,88242764 mmH₂O
Inch cột nước0,19222156 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Megapascal → Pascal (MPa → Pa)Megapascal → Hectopascal (MPa → hPa)Megapascal → Kilôpascal (MPa → kPa)Megapascal → Gigapascal (MPa → GPa)Megapascal → Bar (MPa → bar)Megapascal → Milibar (MPa → mbar)Megapascal → Pound trên inch vuông (MPa → psi)Megapascal → Kilopound trên inch vuông (MPa → ksi)Megapascal → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (MPa → kgf/cm²)Megapascal → Khí quyển (MPa → atm)Megapascal → Torr (MPa → Torr)Megapascal → Milimét thủy ngân (MPa → mmHg)Megapascal → Inch thủy ngân (MPa → inHg)Megapascal → Milimét cột nước (MPa → mmH₂O)Megapascal → Inch cột nước (MPa → inH₂O)
Pascal → Pound trên foot vuông (Pa → psf)Hectopascal → Pound trên foot vuông (hPa → psf)Kilôpascal → Pound trên foot vuông (kPa → psf)Gigapascal → Pound trên foot vuông (GPa → psf)Bar → Pound trên foot vuông (bar → psf)Milibar → Pound trên foot vuông (mbar → psf)Pound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (psi → psf)Kilopound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (ksi → psf)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Pound trên foot vuông (kgf/cm² → psf)Khí quyển → Pound trên foot vuông (atm → psf)Torr → Pound trên foot vuông (Torr → psf)Milimét thủy ngân → Pound trên foot vuông (mmHg → psf)Inch thủy ngân → Pound trên foot vuông (inHg → psf)Milimét cột nước → Pound trên foot vuông (mmH₂O → psf)Inch cột nước → Pound trên foot vuông (inH₂O → psf)