Milimét cột nước sang Pound trên foot vuông

1 mmH₂O=0,204816144 psf

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Milimét cột nước sang Pound trên foot vuông như sau:

Pound trên foot vuông = Milimét cột nước × 0,204816144

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 mmH₂O × 0,204816144 = 0,204816144 psf

Về phép chuyển đổi này

1 Milimét cột nước (mmH₂O) bằng 0,204816144 psf và 1 Pound trên foot vuông (psf) bằng 4,88242764 mmH₂O.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Milimét cột nướcPound trên foot vuông
0,01 mmH₂O0,00204816144 psf
0,1 mmH₂O0,0204816144 psf
1 mmH₂O0,204816144 psf
2 mmH₂O0,409632287 psf
3 mmH₂O0,614448431 psf
4 mmH₂O0,819264574 psf
5 mmH₂O1,02408072 psf
6 mmH₂O1,22889686 psf
7 mmH₂O1,43371301 psf
8 mmH₂O1,63852915 psf
9 mmH₂O1,84334529 psf
10 mmH₂O2,04816144 psf
20 mmH₂O4,09632287 psf
30 mmH₂O6,14448431 psf
40 mmH₂O8,19264574 psf
50 mmH₂O10,2408072 psf
60 mmH₂O12,2889686 psf
70 mmH₂O14,3371301 psf
80 mmH₂O16,3852915 psf
90 mmH₂O18,4334529 psf
100 mmH₂O20,4816144 psf
200 mmH₂O40,9632287 psf
300 mmH₂O61,4448431 psf
500 mmH₂O102,408072 psf
1.000 mmH₂O204,816144 psf
10.000 mmH₂O2.048,16144 psf

So sánh Đơn vị

1 mmH₂O (Milimét cột nước) =
Pascal9,80665 Pa
Hectopascal0,0980665 hPa
Kilôpascal0,00980665 kPa
Megapascal0,00000980665 MPa
Gigapascal0,00000000980665 GPa
Bar0,0000980665 bar
Milibar0,0980665 mbar
Pound trên inch vuông0,00142233433 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000142233433 ksi
Pound trên foot vuông0,204816144 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,0001 kgf/cm²
Khí quyển0,0000967841105 atm
Torr0,073555924 Torr
Milimét thủy ngân0,0735559135 mmHg
Inch thủy ngân0,0028959018 inHg
Milimét cột nước1 mmH₂O
Inch cột nước0,0393700787 inH₂O
1 psf (Pound trên foot vuông) =
Pascal47,880259 Pa
Hectopascal0,47880259 hPa
Kilôpascal0,047880259 kPa
Megapascal0,000047880259 MPa
Gigapascal0,000000047880259 GPa
Bar0,00047880259 bar
Milibar0,47880259 mbar
Pound trên inch vuông0,00694444444 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000694444444 ksi
Pound trên foot vuông1 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,000488242764 kgf/cm²
Khí quyển0,000472541416 atm
Torr0,359131476 Torr
Milimét thủy ngân0,359131425 mmHg
Inch thủy ngân0,014139031 inHg
Milimét cột nước4,88242764 mmH₂O
Inch cột nước0,19222156 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Milimét cột nước → Pascal (mmH₂O → Pa)Milimét cột nước → Hectopascal (mmH₂O → hPa)Milimét cột nước → Kilôpascal (mmH₂O → kPa)Milimét cột nước → Megapascal (mmH₂O → MPa)Milimét cột nước → Gigapascal (mmH₂O → GPa)Milimét cột nước → Bar (mmH₂O → bar)Milimét cột nước → Milibar (mmH₂O → mbar)Milimét cột nước → Pound trên inch vuông (mmH₂O → psi)Milimét cột nước → Kilopound trên inch vuông (mmH₂O → ksi)Milimét cột nước → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (mmH₂O → kgf/cm²)Milimét cột nước → Khí quyển (mmH₂O → atm)Milimét cột nước → Torr (mmH₂O → Torr)Milimét cột nước → Milimét thủy ngân (mmH₂O → mmHg)Milimét cột nước → Inch thủy ngân (mmH₂O → inHg)Milimét cột nước → Inch cột nước (mmH₂O → inH₂O)
Pascal → Pound trên foot vuông (Pa → psf)Hectopascal → Pound trên foot vuông (hPa → psf)Kilôpascal → Pound trên foot vuông (kPa → psf)Megapascal → Pound trên foot vuông (MPa → psf)Gigapascal → Pound trên foot vuông (GPa → psf)Bar → Pound trên foot vuông (bar → psf)Milibar → Pound trên foot vuông (mbar → psf)Pound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (psi → psf)Kilopound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (ksi → psf)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Pound trên foot vuông (kgf/cm² → psf)Khí quyển → Pound trên foot vuông (atm → psf)Torr → Pound trên foot vuông (Torr → psf)Milimét thủy ngân → Pound trên foot vuông (mmHg → psf)Inch thủy ngân → Pound trên foot vuông (inHg → psf)Inch cột nước → Pound trên foot vuông (inH₂O → psf)