Pound trên foot vuông sang Inch thủy ngân

1 psf=0,014139031 inHg

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Pound trên foot vuông sang Inch thủy ngân như sau:

Inch thủy ngân = Pound trên foot vuông × 0,014139031

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 psf × 0,014139031 = 0,014139031 inHg

Về phép chuyển đổi này

1 Pound trên foot vuông (psf) bằng 0,014139031 inHg và 1 Inch thủy ngân (inHg) bằng 70,7262047 psf.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Pound trên foot vuôngInch thủy ngân
0,01 psf0,00014139031 inHg
0,1 psf0,0014139031 inHg
1 psf0,014139031 inHg
2 psf0,028278062 inHg
3 psf0,0424170929 inHg
4 psf0,0565561239 inHg
5 psf0,0706951549 inHg
6 psf0,0848341859 inHg
7 psf0,0989732169 inHg
8 psf0,113112248 inHg
9 psf0,127251279 inHg
10 psf0,14139031 inHg
20 psf0,28278062 inHg
30 psf0,424170929 inHg
40 psf0,565561239 inHg
50 psf0,706951549 inHg
60 psf0,848341859 inHg
70 psf0,989732169 inHg
80 psf1,13112248 inHg
90 psf1,27251279 inHg
100 psf1,4139031 inHg
200 psf2,8278062 inHg
300 psf4,24170929 inHg
500 psf7,06951549 inHg
1.000 psf14,139031 inHg
10.000 psf141,39031 inHg

So sánh Đơn vị

1 psf (Pound trên foot vuông) =
Pascal47,880259 Pa
Hectopascal0,47880259 hPa
Kilôpascal0,047880259 kPa
Megapascal0,000047880259 MPa
Gigapascal0,000000047880259 GPa
Bar0,00047880259 bar
Milibar0,47880259 mbar
Pound trên inch vuông0,00694444444 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000694444444 ksi
Pound trên foot vuông1 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,000488242764 kgf/cm²
Khí quyển0,000472541416 atm
Torr0,359131476 Torr
Milimét thủy ngân0,359131425 mmHg
Inch thủy ngân0,014139031 inHg
Milimét cột nước4,88242764 mmH₂O
Inch cột nước0,19222156 inH₂O
1 inHg (Inch thủy ngân) =
Pascal3.386,389 Pa
Hectopascal33,86389 hPa
Kilôpascal3,386389 kPa
Megapascal0,003386389 MPa
Gigapascal0,000003386389 GPa
Bar0,03386389 bar
Milibar33,86389 mbar
Pound trên inch vuông0,4911542 psi
Kilopound trên inch vuông0,0004911542 ksi
Pound trên foot vuông70,7262047 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,0345315577 kgf/cm²
Khí quyển0,0334210609 atm
Torr25,4000063 Torr
Milimét thủy ngân25,4000027 mmHg
Inch thủy ngân1 inHg
Milimét cột nước345,315577 mmH₂O
Inch cột nước13,5951014 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Pound trên foot vuông → Pascal (psf → Pa)Pound trên foot vuông → Hectopascal (psf → hPa)Pound trên foot vuông → Kilôpascal (psf → kPa)Pound trên foot vuông → Megapascal (psf → MPa)Pound trên foot vuông → Gigapascal (psf → GPa)Pound trên foot vuông → Bar (psf → bar)Pound trên foot vuông → Milibar (psf → mbar)Pound trên foot vuông → Pound trên inch vuông (psf → psi)Pound trên foot vuông → Kilopound trên inch vuông (psf → ksi)Pound trên foot vuông → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (psf → kgf/cm²)Pound trên foot vuông → Khí quyển (psf → atm)Pound trên foot vuông → Torr (psf → Torr)Pound trên foot vuông → Milimét thủy ngân (psf → mmHg)Pound trên foot vuông → Milimét cột nước (psf → mmH₂O)Pound trên foot vuông → Inch cột nước (psf → inH₂O)
Pascal → Inch thủy ngân (Pa → inHg)Hectopascal → Inch thủy ngân (hPa → inHg)Kilôpascal → Inch thủy ngân (kPa → inHg)Megapascal → Inch thủy ngân (MPa → inHg)Gigapascal → Inch thủy ngân (GPa → inHg)Bar → Inch thủy ngân (bar → inHg)Milibar → Inch thủy ngân (mbar → inHg)Pound trên inch vuông → Inch thủy ngân (psi → inHg)Kilopound trên inch vuông → Inch thủy ngân (ksi → inHg)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Inch thủy ngân (kgf/cm² → inHg)Khí quyển → Inch thủy ngân (atm → inHg)Torr → Inch thủy ngân (Torr → inHg)Milimét thủy ngân → Inch thủy ngân (mmHg → inHg)Milimét cột nước → Inch thủy ngân (mmH₂O → inHg)Inch cột nước → Inch thủy ngân (inH₂O → inHg)