Pound trên foot vuông sang Khí quyển

1 psf=0,000472541416 atm

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Pound trên foot vuông sang Khí quyển như sau:

Khí quyển = Pound trên foot vuông × 0,000472541416

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 psf × 0,000472541416 = 0,000472541416 atm

Về phép chuyển đổi này

1 Pound trên foot vuông (psf) bằng 0,000472541416 atm và 1 Khí quyển (atm) bằng 2.116,21662 psf.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Pound trên foot vuôngKhí quyển
0,01 psf0,00000472541416 atm
0,1 psf0,0000472541416 atm
1 psf0,000472541416 atm
2 psf0,000945082832 atm
3 psf0,00141762425 atm
4 psf0,00189016566 atm
5 psf0,00236270708 atm
6 psf0,0028352485 atm
7 psf0,00330778991 atm
8 psf0,00378033133 atm
9 psf0,00425287274 atm
10 psf0,00472541416 atm
20 psf0,00945082832 atm
30 psf0,0141762425 atm
40 psf0,0189016566 atm
50 psf0,0236270708 atm
60 psf0,028352485 atm
70 psf0,0330778991 atm
80 psf0,0378033133 atm
90 psf0,0425287274 atm
100 psf0,0472541416 atm
200 psf0,0945082832 atm
300 psf0,141762425 atm
500 psf0,236270708 atm
1.000 psf0,472541416 atm
10.000 psf4,72541416 atm

So sánh Đơn vị

1 psf (Pound trên foot vuông) =
Pascal47,880259 Pa
Hectopascal0,47880259 hPa
Kilôpascal0,047880259 kPa
Megapascal0,000047880259 MPa
Gigapascal0,000000047880259 GPa
Bar0,00047880259 bar
Milibar0,47880259 mbar
Pound trên inch vuông0,00694444444 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000694444444 ksi
Pound trên foot vuông1 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,000488242764 kgf/cm²
Khí quyển0,000472541416 atm
Torr0,359131476 Torr
Milimét thủy ngân0,359131425 mmHg
Inch thủy ngân0,014139031 inHg
Milimét cột nước4,88242764 mmH₂O
Inch cột nước0,19222156 inH₂O
1 atm (Khí quyển) =
Pascal101.325 Pa
Hectopascal1.013,25 hPa
Kilôpascal101,325 kPa
Megapascal0,101325 MPa
Gigapascal0,000101325 GPa
Bar1,01325 bar
Milibar1.013,25 mbar
Pound trên inch vuông14,6959488 psi
Kilopound trên inch vuông0,0146959488 ksi
Pound trên foot vuông2.116,21662 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông1,03322745 kgf/cm²
Khí quyển1 atm
Torr760 Torr
Milimét thủy ngân759,999892 mmHg
Inch thủy ngân29,9212524 inHg
Milimét cột nước10.332,2745 mmH₂O
Inch cột nước406,782462 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Pound trên foot vuông → Pascal (psf → Pa)Pound trên foot vuông → Hectopascal (psf → hPa)Pound trên foot vuông → Kilôpascal (psf → kPa)Pound trên foot vuông → Megapascal (psf → MPa)Pound trên foot vuông → Gigapascal (psf → GPa)Pound trên foot vuông → Bar (psf → bar)Pound trên foot vuông → Milibar (psf → mbar)Pound trên foot vuông → Pound trên inch vuông (psf → psi)Pound trên foot vuông → Kilopound trên inch vuông (psf → ksi)Pound trên foot vuông → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (psf → kgf/cm²)Pound trên foot vuông → Torr (psf → Torr)Pound trên foot vuông → Milimét thủy ngân (psf → mmHg)Pound trên foot vuông → Inch thủy ngân (psf → inHg)Pound trên foot vuông → Milimét cột nước (psf → mmH₂O)Pound trên foot vuông → Inch cột nước (psf → inH₂O)
Pascal → Khí quyển (Pa → atm)Hectopascal → Khí quyển (hPa → atm)Kilôpascal → Khí quyển (kPa → atm)Megapascal → Khí quyển (MPa → atm)Gigapascal → Khí quyển (GPa → atm)Bar → Khí quyển (bar → atm)Milibar → Khí quyển (mbar → atm)Pound trên inch vuông → Khí quyển (psi → atm)Kilopound trên inch vuông → Khí quyển (ksi → atm)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Khí quyển (kgf/cm² → atm)Torr → Khí quyển (Torr → atm)Milimét thủy ngân → Khí quyển (mmHg → atm)Inch thủy ngân → Khí quyển (inHg → atm)Milimét cột nước → Khí quyển (mmH₂O → atm)Inch cột nước → Khí quyển (inH₂O → atm)