Pound trên foot vuông sang Pound trên inch vuông

1 psf=0,00694444444 psi

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Pound trên foot vuông sang Pound trên inch vuông như sau:

Pound trên inch vuông = Pound trên foot vuông × 0,00694444444

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 psf × 0,00694444444 = 0,00694444444 psi

Về phép chuyển đổi này

1 Pound trên foot vuông (psf) bằng 0,00694444444 psi và 1 Pound trên inch vuông (psi) bằng 144 psf.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Pound trên foot vuôngPound trên inch vuông
0,01 psf0,0000694444444 psi
0,1 psf0,000694444444 psi
1 psf0,00694444444 psi
2 psf0,0138888889 psi
3 psf0,0208333333 psi
4 psf0,0277777778 psi
5 psf0,0347222222 psi
6 psf0,0416666667 psi
7 psf0,0486111111 psi
8 psf0,0555555556 psi
9 psf0,0625 psi
10 psf0,0694444444 psi
20 psf0,138888889 psi
30 psf0,208333333 psi
40 psf0,277777778 psi
50 psf0,347222222 psi
60 psf0,416666667 psi
70 psf0,486111111 psi
80 psf0,555555556 psi
90 psf0,625 psi
100 psf0,694444444 psi
200 psf1,38888889 psi
300 psf2,08333333 psi
500 psf3,47222222 psi
1.000 psf6,94444444 psi
10.000 psf69,4444444 psi

So sánh Đơn vị

1 psf (Pound trên foot vuông) =
Pascal47,880259 Pa
Hectopascal0,47880259 hPa
Kilôpascal0,047880259 kPa
Megapascal0,000047880259 MPa
Gigapascal0,000000047880259 GPa
Bar0,00047880259 bar
Milibar0,47880259 mbar
Pound trên inch vuông0,00694444444 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000694444444 ksi
Pound trên foot vuông1 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,000488242764 kgf/cm²
Khí quyển0,000472541416 atm
Torr0,359131476 Torr
Milimét thủy ngân0,359131425 mmHg
Inch thủy ngân0,014139031 inHg
Milimét cột nước4,88242764 mmH₂O
Inch cột nước0,19222156 inH₂O
1 psi (Pound trên inch vuông) =
Pascal6.894,75729 Pa
Hectopascal68,9475729 hPa
Kilôpascal6,89475729 kPa
Megapascal0,00689475729 MPa
Gigapascal0,00000689475729 GPa
Bar0,0689475729 bar
Milibar68,9475729 mbar
Pound trên inch vuông1 psi
Kilopound trên inch vuông0,001 ksi
Pound trên foot vuông144 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,070306958 kgf/cm²
Khí quyển0,0680459639 atm
Torr51,7149326 Torr
Milimét thủy ngân51,7149252 mmHg
Inch thủy ngân2,03602046 inHg
Milimét cột nước703,06958 mmH₂O
Inch cột nước27,6799047 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Pound trên foot vuông → Pascal (psf → Pa)Pound trên foot vuông → Hectopascal (psf → hPa)Pound trên foot vuông → Kilôpascal (psf → kPa)Pound trên foot vuông → Megapascal (psf → MPa)Pound trên foot vuông → Gigapascal (psf → GPa)Pound trên foot vuông → Bar (psf → bar)Pound trên foot vuông → Milibar (psf → mbar)Pound trên foot vuông → Kilopound trên inch vuông (psf → ksi)Pound trên foot vuông → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (psf → kgf/cm²)Pound trên foot vuông → Khí quyển (psf → atm)Pound trên foot vuông → Torr (psf → Torr)Pound trên foot vuông → Milimét thủy ngân (psf → mmHg)Pound trên foot vuông → Inch thủy ngân (psf → inHg)Pound trên foot vuông → Milimét cột nước (psf → mmH₂O)Pound trên foot vuông → Inch cột nước (psf → inH₂O)
Pascal → Pound trên inch vuông (Pa → psi)Hectopascal → Pound trên inch vuông (hPa → psi)Kilôpascal → Pound trên inch vuông (kPa → psi)Megapascal → Pound trên inch vuông (MPa → psi)Gigapascal → Pound trên inch vuông (GPa → psi)Bar → Pound trên inch vuông (bar → psi)Milibar → Pound trên inch vuông (mbar → psi)Kilopound trên inch vuông → Pound trên inch vuông (ksi → psi)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Pound trên inch vuông (kgf/cm² → psi)Khí quyển → Pound trên inch vuông (atm → psi)Torr → Pound trên inch vuông (Torr → psi)Milimét thủy ngân → Pound trên inch vuông (mmHg → psi)Inch thủy ngân → Pound trên inch vuông (inHg → psi)Milimét cột nước → Pound trên inch vuông (mmH₂O → psi)Inch cột nước → Pound trên inch vuông (inH₂O → psi)