Pound trên foot vuông sang Inch cột nước

1 psf=0,19222156 inH₂O

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Pound trên foot vuông sang Inch cột nước như sau:

Inch cột nước = Pound trên foot vuông × 0,19222156

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 psf × 0,19222156 = 0,19222156 inH₂O

Về phép chuyển đổi này

1 Pound trên foot vuông (psf) bằng 0,19222156 inH₂O và 1 Inch cột nước (inH₂O) bằng 5,20233005 psf.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Pound trên foot vuôngInch cột nước
0,01 psf0,0019222156 inH₂O
0,1 psf0,019222156 inH₂O
1 psf0,19222156 inH₂O
2 psf0,384443121 inH₂O
3 psf0,576664681 inH₂O
4 psf0,768886242 inH₂O
5 psf0,961107802 inH₂O
6 psf1,15332936 inH₂O
7 psf1,34555092 inH₂O
8 psf1,53777248 inH₂O
9 psf1,72999404 inH₂O
10 psf1,9222156 inH₂O
20 psf3,84443121 inH₂O
30 psf5,76664681 inH₂O
40 psf7,68886242 inH₂O
50 psf9,61107802 inH₂O
60 psf11,5332936 inH₂O
70 psf13,4555092 inH₂O
80 psf15,3777248 inH₂O
90 psf17,2999404 inH₂O
100 psf19,222156 inH₂O
200 psf38,4443121 inH₂O
300 psf57,6664681 inH₂O
500 psf96,1107802 inH₂O
1.000 psf192,22156 inH₂O
10.000 psf1.922,2156 inH₂O

So sánh Đơn vị

1 psf (Pound trên foot vuông) =
Pascal47,880259 Pa
Hectopascal0,47880259 hPa
Kilôpascal0,047880259 kPa
Megapascal0,000047880259 MPa
Gigapascal0,000000047880259 GPa
Bar0,00047880259 bar
Milibar0,47880259 mbar
Pound trên inch vuông0,00694444444 psi
Kilopound trên inch vuông0,00000694444444 ksi
Pound trên foot vuông1 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,000488242764 kgf/cm²
Khí quyển0,000472541416 atm
Torr0,359131476 Torr
Milimét thủy ngân0,359131425 mmHg
Inch thủy ngân0,014139031 inHg
Milimét cột nước4,88242764 mmH₂O
Inch cột nước0,19222156 inH₂O
1 inH₂O (Inch cột nước) =
Pascal249,08891 Pa
Hectopascal2,4908891 hPa
Kilôpascal0,24908891 kPa
Megapascal0,00024908891 MPa
Gigapascal0,00000024908891 GPa
Bar0,0024908891 bar
Milibar2,4908891 mbar
Pound trên inch vuông0,036127292 psi
Kilopound trên inch vuông0,000036127292 ksi
Pound trên foot vuông5,20233005 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,00254 kgf/cm²
Khí quyển0,00245831641 atm
Torr1,86832047 Torr
Milimét thủy ngân1,8683202 mmHg
Inch thủy ngân0,0735559057 inHg
Milimét cột nước25,4 mmH₂O
Inch cột nước1 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Pound trên foot vuông → Pascal (psf → Pa)Pound trên foot vuông → Hectopascal (psf → hPa)Pound trên foot vuông → Kilôpascal (psf → kPa)Pound trên foot vuông → Megapascal (psf → MPa)Pound trên foot vuông → Gigapascal (psf → GPa)Pound trên foot vuông → Bar (psf → bar)Pound trên foot vuông → Milibar (psf → mbar)Pound trên foot vuông → Pound trên inch vuông (psf → psi)Pound trên foot vuông → Kilopound trên inch vuông (psf → ksi)Pound trên foot vuông → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (psf → kgf/cm²)Pound trên foot vuông → Khí quyển (psf → atm)Pound trên foot vuông → Torr (psf → Torr)Pound trên foot vuông → Milimét thủy ngân (psf → mmHg)Pound trên foot vuông → Inch thủy ngân (psf → inHg)Pound trên foot vuông → Milimét cột nước (psf → mmH₂O)
Pascal → Inch cột nước (Pa → inH₂O)Hectopascal → Inch cột nước (hPa → inH₂O)Kilôpascal → Inch cột nước (kPa → inH₂O)Megapascal → Inch cột nước (MPa → inH₂O)Gigapascal → Inch cột nước (GPa → inH₂O)Bar → Inch cột nước (bar → inH₂O)Milibar → Inch cột nước (mbar → inH₂O)Pound trên inch vuông → Inch cột nước (psi → inH₂O)Kilopound trên inch vuông → Inch cột nước (ksi → inH₂O)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Inch cột nước (kgf/cm² → inH₂O)Khí quyển → Inch cột nước (atm → inH₂O)Torr → Inch cột nước (Torr → inH₂O)Milimét thủy ngân → Inch cột nước (mmHg → inH₂O)Inch thủy ngân → Inch cột nước (inHg → inH₂O)Milimét cột nước → Inch cột nước (mmH₂O → inH₂O)