Kilopound trên inch vuông sang Inch cột nước

1 ksi=27.679,9047 inH₂O

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilopound trên inch vuông sang Inch cột nước như sau:

Inch cột nước = Kilopound trên inch vuông × 27.679,9047

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ksi × 27.679,9047 = 27.679,9047 inH₂O

Về phép chuyển đổi này

1 Kilopound trên inch vuông (ksi) bằng 27.679,9047 inH₂O và 1 Inch cột nước (inH₂O) bằng 0,000036127292 ksi.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Kilopound trên inch vuôngInch cột nước
0,01 ksi276,799047 inH₂O
0,1 ksi2.767,99047 inH₂O
1 ksi27.679,9047 inH₂O
2 ksi55.359,8094 inH₂O
3 ksi83.039,7141 inH₂O
4 ksi110.719,619 inH₂O
5 ksi138.399,524 inH₂O
6 ksi166.079,428 inH₂O
7 ksi193.759,333 inH₂O
8 ksi221.439,238 inH₂O
9 ksi249.119,142 inH₂O
10 ksi276.799,047 inH₂O
20 ksi553.598,094 inH₂O
30 ksi830.397,141 inH₂O
40 ksi1.107.196,19 inH₂O
50 ksi1.383.995,24 inH₂O
60 ksi1.660.794,28 inH₂O
70 ksi1.937.593,33 inH₂O
80 ksi2.214.392,38 inH₂O
90 ksi2.491.191,42 inH₂O
100 ksi2.767.990,47 inH₂O
200 ksi5.535.980,94 inH₂O
300 ksi8.303.971,41 inH₂O
500 ksi13.839.952,4 inH₂O
1.000 ksi27.679.904,7 inH₂O
10.000 ksi276.799.047 inH₂O

So sánh Đơn vị

1 ksi (Kilopound trên inch vuông) =
Pascal6.894.757,29 Pa
Hectopascal68.947,5729 hPa
Kilôpascal6.894,75729 kPa
Megapascal6,89475729 MPa
Gigapascal0,00689475729 GPa
Bar68,9475729 bar
Milibar68.947,5729 mbar
Pound trên inch vuông1.000 psi
Kilopound trên inch vuông1 ksi
Pound trên foot vuông144.000 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông70,306958 kgf/cm²
Khí quyển68,0459639 atm
Torr51.714,9326 Torr
Milimét thủy ngân51.714,9252 mmHg
Inch thủy ngân2.036,02046 inHg
Milimét cột nước703.069,58 mmH₂O
Inch cột nước27.679,9047 inH₂O
1 inH₂O (Inch cột nước) =
Pascal249,08891 Pa
Hectopascal2,4908891 hPa
Kilôpascal0,24908891 kPa
Megapascal0,00024908891 MPa
Gigapascal0,00000024908891 GPa
Bar0,0024908891 bar
Milibar2,4908891 mbar
Pound trên inch vuông0,036127292 psi
Kilopound trên inch vuông0,000036127292 ksi
Pound trên foot vuông5,20233005 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông0,00254 kgf/cm²
Khí quyển0,00245831641 atm
Torr1,86832047 Torr
Milimét thủy ngân1,8683202 mmHg
Inch thủy ngân0,0735559057 inHg
Milimét cột nước25,4 mmH₂O
Inch cột nước1 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Kilopound trên inch vuông → Pascal (ksi → Pa)Kilopound trên inch vuông → Hectopascal (ksi → hPa)Kilopound trên inch vuông → Kilôpascal (ksi → kPa)Kilopound trên inch vuông → Megapascal (ksi → MPa)Kilopound trên inch vuông → Gigapascal (ksi → GPa)Kilopound trên inch vuông → Bar (ksi → bar)Kilopound trên inch vuông → Milibar (ksi → mbar)Kilopound trên inch vuông → Pound trên inch vuông (ksi → psi)Kilopound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (ksi → psf)Kilopound trên inch vuông → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (ksi → kgf/cm²)Kilopound trên inch vuông → Khí quyển (ksi → atm)Kilopound trên inch vuông → Torr (ksi → Torr)Kilopound trên inch vuông → Milimét thủy ngân (ksi → mmHg)Kilopound trên inch vuông → Inch thủy ngân (ksi → inHg)Kilopound trên inch vuông → Milimét cột nước (ksi → mmH₂O)
Pascal → Inch cột nước (Pa → inH₂O)Hectopascal → Inch cột nước (hPa → inH₂O)Kilôpascal → Inch cột nước (kPa → inH₂O)Megapascal → Inch cột nước (MPa → inH₂O)Gigapascal → Inch cột nước (GPa → inH₂O)Bar → Inch cột nước (bar → inH₂O)Milibar → Inch cột nước (mbar → inH₂O)Pound trên inch vuông → Inch cột nước (psi → inH₂O)Pound trên foot vuông → Inch cột nước (psf → inH₂O)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Inch cột nước (kgf/cm² → inH₂O)Khí quyển → Inch cột nước (atm → inH₂O)Torr → Inch cột nước (Torr → inH₂O)Milimét thủy ngân → Inch cột nước (mmHg → inH₂O)Inch thủy ngân → Inch cột nước (inHg → inH₂O)Milimét cột nước → Inch cột nước (mmH₂O → inH₂O)