Kilopound trên inch vuông sang Megapascal

1 ksi=6,89475729 MPa

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Kilopound trên inch vuông sang Megapascal như sau:

Megapascal = Kilopound trên inch vuông × 6,89475729

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ksi × 6,89475729 = 6,89475729 MPa

Về phép chuyển đổi này

1 Kilopound trên inch vuông (ksi) bằng 6,89475729 MPa và 1 Megapascal (MPa) bằng 0,145037738 ksi.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Kilopound trên inch vuôngMegapascal
0,01 ksi0,0689475729 MPa
0,1 ksi0,689475729 MPa
1 ksi6,89475729 MPa
2 ksi13,7895146 MPa
3 ksi20,6842719 MPa
4 ksi27,5790292 MPa
5 ksi34,4737865 MPa
6 ksi41,3685438 MPa
7 ksi48,2633011 MPa
8 ksi55,1580583 MPa
9 ksi62,0528156 MPa
10 ksi68,9475729 MPa
20 ksi137,895146 MPa
30 ksi206,842719 MPa
40 ksi275,790292 MPa
50 ksi344,737865 MPa
60 ksi413,685438 MPa
70 ksi482,633011 MPa
80 ksi551,580583 MPa
90 ksi620,528156 MPa
100 ksi689,475729 MPa
200 ksi1.378,95146 MPa
300 ksi2.068,42719 MPa
500 ksi3.447,37865 MPa
1.000 ksi6.894,75729 MPa
10.000 ksi68.947,5729 MPa

So sánh Đơn vị

1 ksi (Kilopound trên inch vuông) =
Pascal6.894.757,29 Pa
Hectopascal68.947,5729 hPa
Kilôpascal6.894,75729 kPa
Megapascal6,89475729 MPa
Gigapascal0,00689475729 GPa
Bar68,9475729 bar
Milibar68.947,5729 mbar
Pound trên inch vuông1.000 psi
Kilopound trên inch vuông1 ksi
Pound trên foot vuông144.000 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông70,306958 kgf/cm²
Khí quyển68,0459639 atm
Torr51.714,9326 Torr
Milimét thủy ngân51.714,9252 mmHg
Inch thủy ngân2.036,02046 inHg
Milimét cột nước703.069,58 mmH₂O
Inch cột nước27.679,9047 inH₂O
1 MPa (Megapascal) =
Pascal1.000.000 Pa
Hectopascal10.000 hPa
Kilôpascal1.000 kPa
Megapascal1 MPa
Gigapascal0,001 GPa
Bar10 bar
Milibar10.000 mbar
Pound trên inch vuông145,037738 psi
Kilopound trên inch vuông0,145037738 ksi
Pound trên foot vuông20.885,4342 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông10,1971621 kgf/cm²
Khí quyển9,86923267 atm
Torr7.500,61683 Torr
Milimét thủy ngân7.500,61576 mmHg
Inch thủy ngân295,299802 inHg
Milimét cột nước101.971,621 mmH₂O
Inch cột nước4.014,63076 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Kilopound trên inch vuông → Pascal (ksi → Pa)Kilopound trên inch vuông → Hectopascal (ksi → hPa)Kilopound trên inch vuông → Kilôpascal (ksi → kPa)Kilopound trên inch vuông → Gigapascal (ksi → GPa)Kilopound trên inch vuông → Bar (ksi → bar)Kilopound trên inch vuông → Milibar (ksi → mbar)Kilopound trên inch vuông → Pound trên inch vuông (ksi → psi)Kilopound trên inch vuông → Pound trên foot vuông (ksi → psf)Kilopound trên inch vuông → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (ksi → kgf/cm²)Kilopound trên inch vuông → Khí quyển (ksi → atm)Kilopound trên inch vuông → Torr (ksi → Torr)Kilopound trên inch vuông → Milimét thủy ngân (ksi → mmHg)Kilopound trên inch vuông → Inch thủy ngân (ksi → inHg)Kilopound trên inch vuông → Milimét cột nước (ksi → mmH₂O)Kilopound trên inch vuông → Inch cột nước (ksi → inH₂O)
Pascal → Megapascal (Pa → MPa)Hectopascal → Megapascal (hPa → MPa)Kilôpascal → Megapascal (kPa → MPa)Gigapascal → Megapascal (GPa → MPa)Bar → Megapascal (bar → MPa)Milibar → Megapascal (mbar → MPa)Pound trên inch vuông → Megapascal (psi → MPa)Pound trên foot vuông → Megapascal (psf → MPa)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Megapascal (kgf/cm² → MPa)Khí quyển → Megapascal (atm → MPa)Torr → Megapascal (Torr → MPa)Milimét thủy ngân → Megapascal (mmHg → MPa)Inch thủy ngân → Megapascal (inHg → MPa)Milimét cột nước → Megapascal (mmH₂O → MPa)Inch cột nước → Megapascal (inH₂O → MPa)