Khí quyển sang Kilopound trên inch vuông

1 atm=0,0146959488 ksi

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Khí quyển sang Kilopound trên inch vuông như sau:

Kilopound trên inch vuông = Khí quyển × 0,0146959488

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 atm × 0,0146959488 = 0,0146959488 ksi

Về phép chuyển đổi này

1 Khí quyển (atm) bằng 0,0146959488 ksi và 1 Kilopound trên inch vuông (ksi) bằng 68,0459639 atm.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Khí quyểnKilopound trên inch vuông
0,01 atm0,000146959488 ksi
0,1 atm0,00146959488 ksi
1 atm0,0146959488 ksi
2 atm0,0293918976 ksi
3 atm0,0440878463 ksi
4 atm0,0587837951 ksi
5 atm0,0734797439 ksi
6 atm0,0881756927 ksi
7 atm0,102871641 ksi
8 atm0,11756759 ksi
9 atm0,132263539 ksi
10 atm0,146959488 ksi
20 atm0,293918976 ksi
30 atm0,440878463 ksi
40 atm0,587837951 ksi
50 atm0,734797439 ksi
60 atm0,881756927 ksi
70 atm1,02871641 ksi
80 atm1,1756759 ksi
90 atm1,32263539 ksi
100 atm1,46959488 ksi
200 atm2,93918976 ksi
300 atm4,40878463 ksi
500 atm7,34797439 ksi
1.000 atm14,6959488 ksi
10.000 atm146,959488 ksi

So sánh Đơn vị

1 atm (Khí quyển) =
Pascal101.325 Pa
Hectopascal1.013,25 hPa
Kilôpascal101,325 kPa
Megapascal0,101325 MPa
Gigapascal0,000101325 GPa
Bar1,01325 bar
Milibar1.013,25 mbar
Pound trên inch vuông14,6959488 psi
Kilopound trên inch vuông0,0146959488 ksi
Pound trên foot vuông2.116,21662 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông1,03322745 kgf/cm²
Khí quyển1 atm
Torr760 Torr
Milimét thủy ngân759,999892 mmHg
Inch thủy ngân29,9212524 inHg
Milimét cột nước10.332,2745 mmH₂O
Inch cột nước406,782462 inH₂O
1 ksi (Kilopound trên inch vuông) =
Pascal6.894.757,29 Pa
Hectopascal68.947,5729 hPa
Kilôpascal6.894,75729 kPa
Megapascal6,89475729 MPa
Gigapascal0,00689475729 GPa
Bar68,9475729 bar
Milibar68.947,5729 mbar
Pound trên inch vuông1.000 psi
Kilopound trên inch vuông1 ksi
Pound trên foot vuông144.000 psf
Kilôgam-lực trên xentimét vuông70,306958 kgf/cm²
Khí quyển68,0459639 atm
Torr51.714,9326 Torr
Milimét thủy ngân51.714,9252 mmHg
Inch thủy ngân2.036,02046 inHg
Milimét cột nước703.069,58 mmH₂O
Inch cột nước27.679,9047 inH₂O

Các Chuyển đổi Liên quan

Khí quyển → Pascal (atm → Pa)Khí quyển → Hectopascal (atm → hPa)Khí quyển → Kilôpascal (atm → kPa)Khí quyển → Megapascal (atm → MPa)Khí quyển → Gigapascal (atm → GPa)Khí quyển → Bar (atm → bar)Khí quyển → Milibar (atm → mbar)Khí quyển → Pound trên inch vuông (atm → psi)Khí quyển → Pound trên foot vuông (atm → psf)Khí quyển → Kilôgam-lực trên xentimét vuông (atm → kgf/cm²)Khí quyển → Torr (atm → Torr)Khí quyển → Milimét thủy ngân (atm → mmHg)Khí quyển → Inch thủy ngân (atm → inHg)Khí quyển → Milimét cột nước (atm → mmH₂O)Khí quyển → Inch cột nước (atm → inH₂O)
Pascal → Kilopound trên inch vuông (Pa → ksi)Hectopascal → Kilopound trên inch vuông (hPa → ksi)Kilôpascal → Kilopound trên inch vuông (kPa → ksi)Megapascal → Kilopound trên inch vuông (MPa → ksi)Gigapascal → Kilopound trên inch vuông (GPa → ksi)Bar → Kilopound trên inch vuông (bar → ksi)Milibar → Kilopound trên inch vuông (mbar → ksi)Pound trên inch vuông → Kilopound trên inch vuông (psi → ksi)Pound trên foot vuông → Kilopound trên inch vuông (psf → ksi)Kilôgam-lực trên xentimét vuông → Kilopound trên inch vuông (kgf/cm² → ksi)Torr → Kilopound trên inch vuông (Torr → ksi)Milimét thủy ngân → Kilopound trên inch vuông (mmHg → ksi)Inch thủy ngân → Kilopound trên inch vuông (inHg → ksi)Milimét cột nước → Kilopound trên inch vuông (mmH₂O → ksi)Inch cột nước → Kilopound trên inch vuông (inH₂O → ksi)