MegaOhm sang GigaOhm

1 MΩ=0.001 GΩ

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi MegaOhm sang GigaOhm như sau:

GigaOhm = MegaOhm × 0.001

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 MΩ × 0.001 = 0.001 GΩ

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

MegaOhmGigaOhm
0.01 MΩ0.00001 GΩ
0.1 MΩ0.0001 GΩ
1 MΩ0.001 GΩ
2 MΩ0.002 GΩ
3 MΩ0.003 GΩ
4 MΩ0.004 GΩ
5 MΩ0.005 GΩ
6 MΩ0.006 GΩ
7 MΩ0.007 GΩ
8 MΩ0.008 GΩ
9 MΩ0.009 GΩ
10 MΩ0.01 GΩ
20 MΩ0.02 GΩ
30 MΩ0.03 GΩ
40 MΩ0.04 GΩ
50 MΩ0.05 GΩ
60 MΩ0.06 GΩ
70 MΩ0.07 GΩ
80 MΩ0.08 GΩ
90 MΩ0.09 GΩ
100 MΩ0.1 GΩ
200 MΩ0.2 GΩ
300 MΩ0.3 GΩ
500 MΩ0.5 GΩ
1,000 MΩ1 GΩ
10,000 MΩ10 GΩ

So sánh Đơn vị

1 MΩ (MegaOhm) =
Ohm1,000,000 Ω
MiliOhm1,000,000,000 mΩ
KiloOhm1,000 kΩ
MegaOhm1 MΩ
GigaOhm0.001 GΩ
1 GΩ (GigaOhm) =
Ohm1,000,000,000 Ω
MiliOhm1,000,000,000,000 mΩ
KiloOhm1,000,000 kΩ
MegaOhm1,000 MΩ
GigaOhm1 GΩ