MiliOhm sang Ohm

1 mΩ=0.001 Ω

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi MiliOhm sang Ohm như sau:

Ohm = MiliOhm × 0.001

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 mΩ × 0.001 = 0.001 Ω

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

MiliOhmOhm
0.01 mΩ0.00001 Ω
0.1 mΩ0.0001 Ω
1 mΩ0.001 Ω
2 mΩ0.002 Ω
3 mΩ0.003 Ω
4 mΩ0.004 Ω
5 mΩ0.005 Ω
6 mΩ0.006 Ω
7 mΩ0.007 Ω
8 mΩ0.008 Ω
9 mΩ0.009 Ω
10 mΩ0.01 Ω
20 mΩ0.02 Ω
30 mΩ0.03 Ω
40 mΩ0.04 Ω
50 mΩ0.05 Ω
60 mΩ0.06 Ω
70 mΩ0.07 Ω
80 mΩ0.08 Ω
90 mΩ0.09 Ω
100 mΩ0.1 Ω
200 mΩ0.2 Ω
300 mΩ0.3 Ω
500 mΩ0.5 Ω
1,000 mΩ1 Ω
10,000 mΩ10 Ω

So sánh Đơn vị

1 mΩ (MiliOhm) =
Ohm0.001 Ω
MiliOhm1 mΩ
KiloOhm0.000001 kΩ
MegaOhm0.000000001 MΩ
GigaOhm0.000000000001 GΩ
1 Ω (Ohm) =
Ohm1 Ω
MiliOhm1,000 mΩ
KiloOhm0.001 kΩ
MegaOhm0.000001 MΩ
GigaOhm0.000000001 GΩ