Foot trên giây sang Kilômét trên giây

1 ft/s=0,0003048 km/s

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Foot trên giây sang Kilômét trên giây như sau:

Kilômét trên giây = Foot trên giây × 0,0003048

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ft/s × 0,0003048 = 0,0003048 km/s

Về phép chuyển đổi này

1 Foot trên giây (ft/s) bằng 0,0003048 km/s và 1 Kilômét trên giây (km/s) bằng 3.280,8399 ft/s.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Foot trên giâyKilômét trên giây
0,01 ft/s0,000003048 km/s
0,1 ft/s0,00003048 km/s
1 ft/s0,0003048 km/s
2 ft/s0,0006096 km/s
3 ft/s0,0009144 km/s
4 ft/s0,0012192 km/s
5 ft/s0,001524 km/s
6 ft/s0,0018288 km/s
7 ft/s0,0021336 km/s
8 ft/s0,0024384 km/s
9 ft/s0,0027432 km/s
10 ft/s0,003048 km/s
20 ft/s0,006096 km/s
30 ft/s0,009144 km/s
40 ft/s0,012192 km/s
50 ft/s0,01524 km/s
60 ft/s0,018288 km/s
70 ft/s0,021336 km/s
80 ft/s0,024384 km/s
90 ft/s0,027432 km/s
100 ft/s0,03048 km/s
200 ft/s0,06096 km/s
300 ft/s0,09144 km/s
500 ft/s0,1524 km/s
1.000 ft/s0,3048 km/s
10.000 ft/s3,048 km/s

So sánh Đơn vị

1 ft/s (Foot trên giây) =
Milimét trên giây304,8 mm/s
Xentimét trên giây30,48 cm/s
Mét trên giây0,3048 m/s
Kilômét trên giờ1,09728 km/h
Mét trên phút18,288 m/min
Kilômét trên giây0,0003048 km/s
Foot trên giây1 ft/s
Foot trên phút60 ft/min
Dặm trên giờ0,681818182 mph
Nút0,592483801 kn
Mach0,000888629738 Mach
Tốc độ ánh sáng0,00000000101670336 c
1 km/s (Kilômét trên giây) =
Milimét trên giây1.000.000 mm/s
Xentimét trên giây100.000 cm/s
Mét trên giây1.000 m/s
Kilômét trên giờ3.600 km/h
Mét trên phút60.000 m/min
Kilômét trên giây1 km/s
Foot trên giây3.280,8399 ft/s
Foot trên phút196.850,394 ft/min
Dặm trên giờ2.236,93629 mph
Nút1.943,84449 kn
Mach2,9154519 Mach
Tốc độ ánh sáng0,00000333564095 c

Các Chuyển đổi Liên quan