Foot trên giây sang Mét trên phút

1 ft/s=18,288 m/min

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Foot trên giây sang Mét trên phút như sau:

Mét trên phút = Foot trên giây × 18,288

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ft/s × 18,288 = 18,288 m/min

Về phép chuyển đổi này

1 Foot trên giây (ft/s) bằng 18,288 m/min và 1 Mét trên phút (m/min) bằng 0,0546806649 ft/s.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Foot trên giâyMét trên phút
0,01 ft/s0,18288 m/min
0,1 ft/s1,8288 m/min
1 ft/s18,288 m/min
2 ft/s36,576 m/min
3 ft/s54,864 m/min
4 ft/s73,152 m/min
5 ft/s91,44 m/min
6 ft/s109,728 m/min
7 ft/s128,016 m/min
8 ft/s146,304 m/min
9 ft/s164,592 m/min
10 ft/s182,88 m/min
20 ft/s365,76 m/min
30 ft/s548,64 m/min
40 ft/s731,52 m/min
50 ft/s914,4 m/min
60 ft/s1.097,28 m/min
70 ft/s1.280,16 m/min
80 ft/s1.463,04 m/min
90 ft/s1.645,92 m/min
100 ft/s1.828,8 m/min
200 ft/s3.657,6 m/min
300 ft/s5.486,4 m/min
500 ft/s9.144 m/min
1.000 ft/s18.288 m/min
10.000 ft/s182.880 m/min

So sánh Đơn vị

1 ft/s (Foot trên giây) =
Milimét trên giây304,8 mm/s
Xentimét trên giây30,48 cm/s
Mét trên giây0,3048 m/s
Kilômét trên giờ1,09728 km/h
Mét trên phút18,288 m/min
Kilômét trên giây0,0003048 km/s
Foot trên giây1 ft/s
Foot trên phút60 ft/min
Dặm trên giờ0,681818182 mph
Nút0,592483801 kn
Mach0,000888629738 Mach
Tốc độ ánh sáng0,00000000101670336 c
1 m/min (Mét trên phút) =
Milimét trên giây16,6666667 mm/s
Xentimét trên giây1,66666667 cm/s
Mét trên giây0,0166666667 m/s
Kilômét trên giờ0,06 km/h
Mét trên phút1 m/min
Kilômét trên giây0,0000166666667 km/s
Foot trên giây0,0546806649 ft/s
Foot trên phút3,2808399 ft/min
Dặm trên giờ0,0372822715 mph
Nút0,0323974082 kn
Mach0,0000485908649 Mach
Tốc độ ánh sáng0,0000000000555940159 c

Các Chuyển đổi Liên quan