Mét trên phút sang Kilômét trên giờ

1 m/min=0,06 km/h

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Mét trên phút sang Kilômét trên giờ như sau:

Kilômét trên giờ = Mét trên phút × 0,06

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 m/min × 0,06 = 0,06 km/h

Về phép chuyển đổi này

1 Mét trên phút (m/min) bằng 0,06 km/h và 1 Kilômét trên giờ (km/h) bằng 16,6666667 m/min.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Mét trên phútKilômét trên giờ
0,01 m/min0,0006 km/h
0,1 m/min0,006 km/h
1 m/min0,06 km/h
2 m/min0,12 km/h
3 m/min0,18 km/h
4 m/min0,24 km/h
5 m/min0,3 km/h
6 m/min0,36 km/h
7 m/min0,42 km/h
8 m/min0,48 km/h
9 m/min0,54 km/h
10 m/min0,6 km/h
20 m/min1,2 km/h
30 m/min1,8 km/h
40 m/min2,4 km/h
50 m/min3 km/h
60 m/min3,6 km/h
70 m/min4,2 km/h
80 m/min4,8 km/h
90 m/min5,4 km/h
100 m/min6 km/h
200 m/min12 km/h
300 m/min18 km/h
500 m/min30 km/h
1.000 m/min60 km/h
10.000 m/min600 km/h

So sánh Đơn vị

1 m/min (Mét trên phút) =
Milimét trên giây16,6666667 mm/s
Xentimét trên giây1,66666667 cm/s
Mét trên giây0,0166666667 m/s
Kilômét trên giờ0,06 km/h
Mét trên phút1 m/min
Kilômét trên giây0,0000166666667 km/s
Foot trên giây0,0546806649 ft/s
Foot trên phút3,2808399 ft/min
Dặm trên giờ0,0372822715 mph
Nút0,0323974082 kn
Mach0,0000485908649 Mach
Tốc độ ánh sáng0,0000000000555940159 c
1 km/h (Kilômét trên giờ) =
Milimét trên giây277,777778 mm/s
Xentimét trên giây27,7777778 cm/s
Mét trên giây0,277777778 m/s
Kilômét trên giờ1 km/h
Mét trên phút16,6666667 m/min
Kilômét trên giây0,000277777778 km/s
Foot trên giây0,911344415 ft/s
Foot trên phút54,6806649 ft/min
Dặm trên giờ0,621371192 mph
Nút0,539956803 kn
Mach0,000809847749 Mach
Tốc độ ánh sáng0,000000000926566931 c

Các Chuyển đổi Liên quan