Mét trên phút sang Foot trên phút

1 m/min=3,2808399 ft/min

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Mét trên phút sang Foot trên phút như sau:

Foot trên phút = Mét trên phút × 3,2808399

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 m/min × 3,2808399 = 3,2808399 ft/min

Về phép chuyển đổi này

1 Mét trên phút (m/min) bằng 3,2808399 ft/min và 1 Foot trên phút (ft/min) bằng 0,3048 m/min.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Mét trên phútFoot trên phút
0,01 m/min0,032808399 ft/min
0,1 m/min0,32808399 ft/min
1 m/min3,2808399 ft/min
2 m/min6,56167979 ft/min
3 m/min9,84251969 ft/min
4 m/min13,1233596 ft/min
5 m/min16,4041995 ft/min
6 m/min19,6850394 ft/min
7 m/min22,9658793 ft/min
8 m/min26,2467192 ft/min
9 m/min29,5275591 ft/min
10 m/min32,808399 ft/min
20 m/min65,6167979 ft/min
30 m/min98,4251969 ft/min
40 m/min131,233596 ft/min
50 m/min164,041995 ft/min
60 m/min196,850394 ft/min
70 m/min229,658793 ft/min
80 m/min262,467192 ft/min
90 m/min295,275591 ft/min
100 m/min328,08399 ft/min
200 m/min656,167979 ft/min
300 m/min984,251969 ft/min
500 m/min1.640,41995 ft/min
1.000 m/min3.280,8399 ft/min
10.000 m/min32.808,399 ft/min

So sánh Đơn vị

1 m/min (Mét trên phút) =
Milimét trên giây16,6666667 mm/s
Xentimét trên giây1,66666667 cm/s
Mét trên giây0,0166666667 m/s
Kilômét trên giờ0,06 km/h
Mét trên phút1 m/min
Kilômét trên giây0,0000166666667 km/s
Foot trên giây0,0546806649 ft/s
Foot trên phút3,2808399 ft/min
Dặm trên giờ0,0372822715 mph
Nút0,0323974082 kn
Mach0,0000485908649 Mach
Tốc độ ánh sáng0,0000000000555940159 c
1 ft/min (Foot trên phút) =
Milimét trên giây5,08 mm/s
Xentimét trên giây0,508 cm/s
Mét trên giây0,00508 m/s
Kilômét trên giờ0,018288 km/h
Mét trên phút0,3048 m/min
Kilômét trên giây0,00000508 km/s
Foot trên giây0,0166666667 ft/s
Foot trên phút1 ft/min
Dặm trên giờ0,0113636364 mph
Nút0,00987473002 kn
Mach0,0000148104956 Mach
Tốc độ ánh sáng0,000000000016945056 c

Các Chuyển đổi Liên quan