Xentimét trên giây sang Foot trên phút

1 cm/s=1,96850394 ft/min

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Xentimét trên giây sang Foot trên phút như sau:

Foot trên phút = Xentimét trên giây × 1,96850394

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 cm/s × 1,96850394 = 1,96850394 ft/min

Về phép chuyển đổi này

1 Xentimét trên giây (cm/s) bằng 1,96850394 ft/min và 1 Foot trên phút (ft/min) bằng 0,508 cm/s.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Xentimét trên giâyFoot trên phút
0,01 cm/s0,0196850394 ft/min
0,1 cm/s0,196850394 ft/min
1 cm/s1,96850394 ft/min
2 cm/s3,93700787 ft/min
3 cm/s5,90551181 ft/min
4 cm/s7,87401575 ft/min
5 cm/s9,84251969 ft/min
6 cm/s11,8110236 ft/min
7 cm/s13,7795276 ft/min
8 cm/s15,7480315 ft/min
9 cm/s17,7165354 ft/min
10 cm/s19,6850394 ft/min
20 cm/s39,3700787 ft/min
30 cm/s59,0551181 ft/min
40 cm/s78,7401575 ft/min
50 cm/s98,4251969 ft/min
60 cm/s118,110236 ft/min
70 cm/s137,795276 ft/min
80 cm/s157,480315 ft/min
90 cm/s177,165354 ft/min
100 cm/s196,850394 ft/min
200 cm/s393,700787 ft/min
300 cm/s590,551181 ft/min
500 cm/s984,251969 ft/min
1.000 cm/s1.968,50394 ft/min
10.000 cm/s19.685,0394 ft/min

So sánh Đơn vị

1 cm/s (Xentimét trên giây) =
Milimét trên giây10 mm/s
Xentimét trên giây1 cm/s
Mét trên giây0,01 m/s
Kilômét trên giờ0,036 km/h
Mét trên phút0,6 m/min
Kilômét trên giây0,00001 km/s
Foot trên giây0,032808399 ft/s
Foot trên phút1,96850394 ft/min
Dặm trên giờ0,0223693629 mph
Nút0,0194384449 kn
Mach0,000029154519 Mach
Tốc độ ánh sáng0,0000000000333564095 c
1 ft/min (Foot trên phút) =
Milimét trên giây5,08 mm/s
Xentimét trên giây0,508 cm/s
Mét trên giây0,00508 m/s
Kilômét trên giờ0,018288 km/h
Mét trên phút0,3048 m/min
Kilômét trên giây0,00000508 km/s
Foot trên giây0,0166666667 ft/s
Foot trên phút1 ft/min
Dặm trên giờ0,0113636364 mph
Nút0,00987473002 kn
Mach0,0000148104956 Mach
Tốc độ ánh sáng0,000000000016945056 c

Các Chuyển đổi Liên quan