Foot trên phút sang Xentimét trên giây

1 ft/min=0,508 cm/s

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Foot trên phút sang Xentimét trên giây như sau:

Xentimét trên giây = Foot trên phút × 0,508

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ft/min × 0,508 = 0,508 cm/s

Về phép chuyển đổi này

1 Foot trên phút (ft/min) bằng 0,508 cm/s và 1 Xentimét trên giây (cm/s) bằng 1,96850394 ft/min.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Foot trên phútXentimét trên giây
0,01 ft/min0,00508 cm/s
0,1 ft/min0,0508 cm/s
1 ft/min0,508 cm/s
2 ft/min1,016 cm/s
3 ft/min1,524 cm/s
4 ft/min2,032 cm/s
5 ft/min2,54 cm/s
6 ft/min3,048 cm/s
7 ft/min3,556 cm/s
8 ft/min4,064 cm/s
9 ft/min4,572 cm/s
10 ft/min5,08 cm/s
20 ft/min10,16 cm/s
30 ft/min15,24 cm/s
40 ft/min20,32 cm/s
50 ft/min25,4 cm/s
60 ft/min30,48 cm/s
70 ft/min35,56 cm/s
80 ft/min40,64 cm/s
90 ft/min45,72 cm/s
100 ft/min50,8 cm/s
200 ft/min101,6 cm/s
300 ft/min152,4 cm/s
500 ft/min254 cm/s
1.000 ft/min508 cm/s
10.000 ft/min5.080 cm/s

So sánh Đơn vị

1 ft/min (Foot trên phút) =
Milimét trên giây5,08 mm/s
Xentimét trên giây0,508 cm/s
Mét trên giây0,00508 m/s
Kilômét trên giờ0,018288 km/h
Mét trên phút0,3048 m/min
Kilômét trên giây0,00000508 km/s
Foot trên giây0,0166666667 ft/s
Foot trên phút1 ft/min
Dặm trên giờ0,0113636364 mph
Nút0,00987473002 kn
Mach0,0000148104956 Mach
Tốc độ ánh sáng0,000000000016945056 c
1 cm/s (Xentimét trên giây) =
Milimét trên giây10 mm/s
Xentimét trên giây1 cm/s
Mét trên giây0,01 m/s
Kilômét trên giờ0,036 km/h
Mét trên phút0,6 m/min
Kilômét trên giây0,00001 km/s
Foot trên giây0,032808399 ft/s
Foot trên phút1,96850394 ft/min
Dặm trên giờ0,0223693629 mph
Nút0,0194384449 kn
Mach0,000029154519 Mach
Tốc độ ánh sáng0,0000000000333564095 c

Các Chuyển đổi Liên quan