Foot trên phút sang Nút

1 ft/min=0,00987473002 kn

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Foot trên phút sang Nút như sau:

Nút = Foot trên phút × 0,00987473002

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ft/min × 0,00987473002 = 0,00987473002 kn

Về phép chuyển đổi này

1 Foot trên phút (ft/min) bằng 0,00987473002 kn và 1 Nút (kn) bằng 101,268591 ft/min.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Foot trên phútNút
0,01 ft/min0,0000987473002 kn
0,1 ft/min0,000987473002 kn
1 ft/min0,00987473002 kn
2 ft/min0,01974946 kn
3 ft/min0,0296241901 kn
4 ft/min0,0394989201 kn
5 ft/min0,0493736501 kn
6 ft/min0,0592483801 kn
7 ft/min0,0691231102 kn
8 ft/min0,0789978402 kn
9 ft/min0,0888725702 kn
10 ft/min0,0987473002 kn
20 ft/min0,1974946 kn
30 ft/min0,296241901 kn
40 ft/min0,394989201 kn
50 ft/min0,493736501 kn
60 ft/min0,592483801 kn
70 ft/min0,691231102 kn
80 ft/min0,789978402 kn
90 ft/min0,888725702 kn
100 ft/min0,987473002 kn
200 ft/min1,974946 kn
300 ft/min2,96241901 kn
500 ft/min4,93736501 kn
1.000 ft/min9,87473002 kn
10.000 ft/min98,7473002 kn

So sánh Đơn vị

1 ft/min (Foot trên phút) =
Milimét trên giây5,08 mm/s
Xentimét trên giây0,508 cm/s
Mét trên giây0,00508 m/s
Kilômét trên giờ0,018288 km/h
Mét trên phút0,3048 m/min
Kilômét trên giây0,00000508 km/s
Foot trên giây0,0166666667 ft/s
Foot trên phút1 ft/min
Dặm trên giờ0,0113636364 mph
Nút0,00987473002 kn
Mach0,0000148104956 Mach
Tốc độ ánh sáng0,000000000016945056 c
1 kn (Nút) =
Milimét trên giây514,444444 mm/s
Xentimét trên giây51,4444444 cm/s
Mét trên giây0,514444444 m/s
Kilômét trên giờ1,852 km/h
Mét trên phút30,8666667 m/min
Kilômét trên giây0,000514444444 km/s
Foot trên giây1,68780986 ft/s
Foot trên phút101,268591 ft/min
Dặm trên giờ1,15077945 mph
Nút1 kn
Mach0,00149983803 Mach
Tốc độ ánh sáng0,00000000171600196 c

Các Chuyển đổi Liên quan