Foot trên phút sang Milimét trên giây

1 ft/min=5,08 mm/s

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Foot trên phút sang Milimét trên giây như sau:

Milimét trên giây = Foot trên phút × 5,08

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ft/min × 5,08 = 5,08 mm/s

Về phép chuyển đổi này

1 Foot trên phút (ft/min) bằng 5,08 mm/s và 1 Milimét trên giây (mm/s) bằng 0,196850394 ft/min.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Foot trên phútMilimét trên giây
0,01 ft/min0,0508 mm/s
0,1 ft/min0,508 mm/s
1 ft/min5,08 mm/s
2 ft/min10,16 mm/s
3 ft/min15,24 mm/s
4 ft/min20,32 mm/s
5 ft/min25,4 mm/s
6 ft/min30,48 mm/s
7 ft/min35,56 mm/s
8 ft/min40,64 mm/s
9 ft/min45,72 mm/s
10 ft/min50,8 mm/s
20 ft/min101,6 mm/s
30 ft/min152,4 mm/s
40 ft/min203,2 mm/s
50 ft/min254 mm/s
60 ft/min304,8 mm/s
70 ft/min355,6 mm/s
80 ft/min406,4 mm/s
90 ft/min457,2 mm/s
100 ft/min508 mm/s
200 ft/min1.016 mm/s
300 ft/min1.524 mm/s
500 ft/min2.540 mm/s
1.000 ft/min5.080 mm/s
10.000 ft/min50.800 mm/s

So sánh Đơn vị

1 ft/min (Foot trên phút) =
Milimét trên giây5,08 mm/s
Xentimét trên giây0,508 cm/s
Mét trên giây0,00508 m/s
Kilômét trên giờ0,018288 km/h
Mét trên phút0,3048 m/min
Kilômét trên giây0,00000508 km/s
Foot trên giây0,0166666667 ft/s
Foot trên phút1 ft/min
Dặm trên giờ0,0113636364 mph
Nút0,00987473002 kn
Mach0,0000148104956 Mach
Tốc độ ánh sáng0,000000000016945056 c
1 mm/s (Milimét trên giây) =
Milimét trên giây1 mm/s
Xentimét trên giây0,1 cm/s
Mét trên giây0,001 m/s
Kilômét trên giờ0,0036 km/h
Mét trên phút0,06 m/min
Kilômét trên giây0,000001 km/s
Foot trên giây0,0032808399 ft/s
Foot trên phút0,196850394 ft/min
Dặm trên giờ0,00223693629 mph
Nút0,00194384449 kn
Mach0,0000029154519 Mach
Tốc độ ánh sáng0,00000000000333564095 c

Các Chuyển đổi Liên quan