Foot trên phút sang Mach

1 ft/min=0,0000148104956 Mach

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Foot trên phút sang Mach như sau:

Mach = Foot trên phút × 0,0000148104956

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 ft/min × 0,0000148104956 = 0,0000148104956 Mach

Về phép chuyển đổi này

1 Foot trên phút (ft/min) bằng 0,0000148104956 Mach và 1 Mach (Mach) bằng 67.519,685 ft/min.

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

Foot trên phútMach
0,01 ft/min0,000000148104956 Mach
0,1 ft/min0,00000148104956 Mach
1 ft/min0,0000148104956 Mach
2 ft/min0,0000296209913 Mach
3 ft/min0,0000444314869 Mach
4 ft/min0,0000592419825 Mach
5 ft/min0,0000740524781 Mach
6 ft/min0,0000888629738 Mach
7 ft/min0,000103673469 Mach
8 ft/min0,000118483965 Mach
9 ft/min0,000133294461 Mach
10 ft/min0,000148104956 Mach
20 ft/min0,000296209913 Mach
30 ft/min0,000444314869 Mach
40 ft/min0,000592419825 Mach
50 ft/min0,000740524781 Mach
60 ft/min0,000888629738 Mach
70 ft/min0,00103673469 Mach
80 ft/min0,00118483965 Mach
90 ft/min0,00133294461 Mach
100 ft/min0,00148104956 Mach
200 ft/min0,00296209913 Mach
300 ft/min0,00444314869 Mach
500 ft/min0,00740524781 Mach
1.000 ft/min0,0148104956 Mach
10.000 ft/min0,148104956 Mach

So sánh Đơn vị

1 ft/min (Foot trên phút) =
Milimét trên giây5,08 mm/s
Xentimét trên giây0,508 cm/s
Mét trên giây0,00508 m/s
Kilômét trên giờ0,018288 km/h
Mét trên phút0,3048 m/min
Kilômét trên giây0,00000508 km/s
Foot trên giây0,0166666667 ft/s
Foot trên phút1 ft/min
Dặm trên giờ0,0113636364 mph
Nút0,00987473002 kn
Mach0,0000148104956 Mach
Tốc độ ánh sáng0,000000000016945056 c
1 Mach (Mach) =
Milimét trên giây343.000 mm/s
Xentimét trên giây34.300 cm/s
Mét trên giây343 m/s
Kilômét trên giờ1.234,8 km/h
Mét trên phút20.580 m/min
Kilômét trên giây0,343 km/s
Foot trên giây1.125,32808 ft/s
Foot trên phút67.519,685 ft/min
Dặm trên giờ767,269148 mph
Nút666,738661 kn
Mach1 Mach
Tốc độ ánh sáng0,00000114412485 c

Các Chuyển đổi Liên quan